7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jiang Wen
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Tangshan, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Jiang Wen (born 5 January 1963) is a Chinese film actor, screenwriter, and director. As a director, he is sometimes grouped with the "Sixth Generation" that emerged in the 1990s. Jiang is also well known internationally as an actor, having starred with Gong Li in Zhang Yimou's debut film Red Sorghum (1986), and more recently as Baze Malbus in the Star Wars film Rogue One (2016). He is the older brother of fellow actor Jiang Wu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
New York, I Love You
7.8
Phim điện ảnh
Nhượng Tử Đạn Phi
7.4
Phim điện ảnh
红高粱
8.2
Phim điện ảnh
鬼子来了
7.8
Phim điện ảnh
阳光灿烂的日子
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
6.3
Phim điện ảnh
Thiên Địa Anh Hùng
6.7
Phim điện ảnh
Tà Bất Áp Chính
5.9
Phim điện ảnh
一步之遥
7.5
Phim điện ảnh
太阳照常升起
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
7.5
Phim điện ảnh
有话好好说
7.9
Phim điện ảnh
芙蓉镇
6.6
Phim điện ảnh
Tom & Jerry: Chiến La Bàn Kỳ Bí
7.0
Phim điện ảnh
寻枪
7.8
Phim điện ảnh
Bảo Liên Đăng
6.6
Phim điện ảnh
一个陌生女人的来信
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 曹操传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Tom & Jerry: Chiến La Bàn Kỳ Bí Phim điện ảnh | Heavenly Master (voice) |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Lang Guoren |
| 2022 | 兔爷回家 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi Phim điện ảnh | The Great Khan |
| 2018 | Tà Bất Áp Chính Phim điện ảnh | Lan Qingfeng |
| 2017 | The Stories: The Making of 'Rogue One: A Star Wars Story' Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Rogue One: Star Wars Ngoại Truyện Phim điện ảnh | Baze Malbus |
| 2016 | Star Wars: Go Rogue Truyền hình | Baze Malbus (voice) (4 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 一步之遥 Phim điện ảnh | Ma Zouri |
| 2012 | 12 Con giáp Phim điện ảnh | Narrator |
| 2011 | 最爱 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | Cao Cao |
| 2011 | 中国原创音乐20年 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi Phim điện ảnh | Pocky Zhang |
| 2010 | 金婚·风雨情 Truyền hình | 军长 (51 tập) |
| 2009 | 乘着光影旅行 Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Mao Renfeng |
| 2008 | 长河东流 Truyền hình | 朱常瀛 (36 tập) |
| 2007 | 太阳照常升起 Phim điện ảnh | Tang |
| 2006 | 大清风云 Truyền hình | 皇太极 (49 tập) |
| 2004 | 一个陌生女人的来信 Phim điện ảnh | Mr. Xu |
| 2004 | 茉莉花开 Phim điện ảnh | Mr. Meng |
| 2003 | Thiên Địa Anh Hùng Phim điện ảnh | Lieutenant Li |
| 2003 | 我和爸爸 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2003 | 绿茶 Phim điện ảnh | Chen Mingliang |
| 2002 | 寻枪 Phim điện ảnh | Ma Shan |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Ma Dasan |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 府台大人 (40 tập) |
| 1999 | Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | Niro Go (voice) |
| 1997 | 有话好好说 Phim điện ảnh | Zhao Xiaoshuai |
| 1997 | Ba Chị Em Họ Tống Phim điện ảnh | Charlie Soong |
| 1996 | Tần Ca Phim điện ảnh | Ying Zheng |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Adult Ma Xiaojun |
| 1993 | 狭路英豪 Phim điện ảnh | Lei Xiaobao |
| 1993 | 北京人在纽约 Truyền hình | 王起明 (21 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 6号嫌疑人 (1 tập) |
| 1991 | 大太监李莲英 Phim điện ảnh | Li Lianying |
| 1990 | 本命年 Phim điện ảnh | Li Huiquan |
| 1988 | 红高粱 Phim điện ảnh | Yu |
| 1988 | 春桃 Phim điện ảnh | 刘向高 |
| 1987 | 末代皇后 Phim điện ảnh | Pu Yi |
| 1987 | 芙蓉镇 Phim điện ảnh | Qin Shutian |
| 1986 | Le palanquin des larmes Phim điện ảnh | Wei Hi |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 飞行家 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2022 | 兔爷回家 Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2018 | Tà Bất Áp Chính Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2014 | 一步之遥 Phim điện ảnh | Writer, Director, Editor |
| 2011 | 看球记 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi Phim điện ảnh | Director, Editor, Producer, Screenplay |
| 2008 | New York, I Love You Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 太阳照常升起 Phim điện ảnh | Director, Executive Producer, Writer |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Story, Producer |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |