4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
照英
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 照英.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
百獣戦隊ガオレンジャーVSスーパー戦隊
5.9
Phim điện ảnh
星獣戦隊ギンガマンVSメガレンジャー
6.8
Truyền hình
Chiến Đội Tinh Thú Gingaman
6.6
Phim điện ảnh
救急戦隊ゴーゴーファイブVSギンガマン
7.7
Phim điện ảnh
新選組!! 土方歳三 最期の一日
8.0
Phim điện ảnh
船を降りたら彼女の島
7.3
Truyền hình
里見八犬伝
4.8
Phim điện ảnh
黄龍 イエロードラゴン
6.5
Truyền hình
RESCUE〜特別高度救助隊
10.0
Phim điện ảnh
星獣戦隊ギンガマン スーパービデオ ひみつのちえの実
8.0
Phim điện ảnh
花のあすか組 NEO!
Phim điện ảnh
スクール・ウォーズ HERO
Truyền hình
ゲストダイアン
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | ゲストダイアン Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Mr. Osomatsu Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2009 | 花のあすか組 NEO! Phim điện ảnh | |
| 2009 | RESCUE〜特別高度救助隊 Truyền hình | Kano Shinsuke (9 tập) |
| 2008 | 魁!!男塾 Phim điện ảnh | Genji Togashi |
| 2006 | 新選組!! 土方歳三 最期の一日 Phim điện ảnh | Kai Shimada |
| 2006 | 里見八犬伝 Truyền hình | Inuta Kobungo-Yasunori (2 tập) |
| 2004 | スクール・ウォーズ HERO Phim điện ảnh | Shuji Yamagami |
| 2003 | 黄龍 イエロードラゴン Phim điện ảnh | |
| 2003 | 船を降りたら彼女の島 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 百獣戦隊ガオレンジャーVSスーパー戦隊 Phim điện ảnh | Goki / Ginga Blue |
| 2000 | 救急戦隊ゴーゴーファイブVSギンガマン Phim điện ảnh | Gouki · Ginga Blue |
| 1999 | 星獣戦隊ギンガマンVSメガレンジャー Phim điện ảnh | Water Warrior Gouki / Ginga Blue |
| 1998 | 星獣戦隊ギンガマン スーパービデオ ひみつのちえの実 Phim điện ảnh | Gouki |
| 1998 | Chiến Đội Tinh Thú Gingaman Truyền hình | Gouki (50 tập) |