8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cát Ưu
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 78 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Cát Ưu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Phải Sống
7.8
Phim điện ảnh
Nhượng Tử Đạn Phi
7.5
Phim điện ảnh
Quyết Chiến Thực Thần
7.3
Phim điện ảnh
Thiên Hạ Vô Tặc
6.1
Phim điện ảnh
Dạ Yến
6.8
Phim điện ảnh
非诚勿扰
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
5.9
Phim điện ảnh
一步之遥
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
7.1
Phim điện ảnh
甲方乙方
7.5
Phim điện ảnh
有话好好说
5.9
Phim điện ảnh
Phi Thành Vật Nhiễu 2
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
6.0
Phim điện ảnh
Triệu Thị Cô Nhi
4.9
Phim điện ảnh
Vai diễn cuộc đời
6.6
Phim điện ảnh
大腕
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
Danh sách phim đã đóng 78
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 手机2 Phim điện ảnh | 严守一 |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Wang Ziyue |
| 2024 | 爆款好人 Phim điện ảnh | Zhang Beijing |
| 2024 | 刺猬 Phim điện ảnh | Wang Zhantuan |
| 2023 | 非诚勿扰3 Phim điện ảnh | Qin Fen |
| 2021 | 古董局中局 Phim điện ảnh | 付貴 |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 造相馆 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Zhang Beijing |
| 2019 | 两只老虎 Phim điện ảnh | Zhang Chenggong |
| 2019 | 我和我的祖国:电影幕后纪实节目 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Zhang Beijing (segment "Hello Beijing") |
| 2019 | 断片之险途夺宝 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Quyết Chiến Thực Thần Phim điện ảnh | Hong Qi |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Mr. Lu |
| 2014 | 一步之遥 Phim điện ảnh | Xiang Feitian |
| 2013 | Vai diễn cuộc đời Phim điện ảnh | Yang Zhong |
| 2010 | Phi Thành Vật Nhiễu 2 Phim điện ảnh | Qin Fen |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi Phim điện ảnh | Old Tang |
| 2010 | Triệu Thị Cô Nhi Phim điện ảnh | Yin Cheng |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Commander Shino |
| 2009 | 气喘吁吁 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 非诚勿扰 Phim điện ảnh | Qin Fen |
| 2008 | 激荡·1978-2008 Truyền hình | (31 tập) |
| 2008 | 桃花运 Phim điện ảnh | Swindler |
| 2007 | 命运呼叫转移 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 非常金鸡任务 Phim điện ảnh | Ge You |
| 2007 | Shanghai Red Phim điện ảnh | Mr. Feng |
| 2006 | Dạ Yến Phim điện ảnh | Emperor Li |
| 2005 | 窒息 Phim điện ảnh | Shen Xiao |
| 2004 | Thiên Hạ Vô Tặc Phim điện ảnh | Uncle Bill |
| 2003 | 手机 Phim điện ảnh | Yan Shouyi |
| 2003 | 卡拉是条狗 Phim điện ảnh | Lao Er |
| 2001 | 大腕 Phim điện ảnh | YoYo |
| 2001 | 蝴蝶的微笑 Phim điện ảnh | Kang Ping |
| 1999 | 没完没了 Phim điện ảnh | Han Dong |
| 1999 | 十品 Phim điện ảnh | 寇准 |
| 1999 | 离婚 Truyền hình | Lao Li (21 tập) |
| 1998 | 不见不散 Phim điện ảnh | Liu Yuan |
| 1997 | Bán Sanh Duyên Phim điện ảnh | Zhu Hongcai |
| 1997 | 寇老西儿 Truyền hình | 寇准 (20 tập) |
| 1997 | 有话好好说 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 1997 | 编辑部的故事之万事如意 Truyền hình | 李冬宝 (3 tập) |
| 1997 | 甲方乙方 Phim điện ảnh | Yao Yuan |
| 1996 | Tần Ca Phim điện ảnh | Gao Jianli |
| 1996 | 神偷燕子李三 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 上海人在东京 Truyền hình | Qiu Minghai (25 tập) |
| 1995 | 天生胆小 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Phải Sống Phim điện ảnh | Xu Fugui |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 纪春生 (2 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Master Yuan Shiqing |
| 1993 | 消失的女人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 龙虎群英 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 李冬宝 (28 tập) |
| 1992 | 大撒把 Phim điện ảnh | 顾颜 |
| 1992 | 父子婚事 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 上一当 Phim điện ảnh | 刘杉 |
| 1992 | 离婚大战 Phim điện ảnh | 大明 |
| 1992 | North China Navy Truyền hình | 何景 (18 tập) |