8.4
Truyền hình
Đạo diễn
石黒昇
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Токио, Япония
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Noboru Ishiguro was born on August 24, 1938 in Tokyo, Japan. He is known for his work on Kagaku ninja tai Gatchaman (1972), Chôjikû Yôsai Macross: Ai Oboeteimasuka (1984), Megazone 23 (1985) Tytania (2008). He funded the Studio Artland in 1978. He died on March 20, 2012 in Kawasaki, Kanagawa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Lupin III
7.2
Phim điện ảnh
超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか
7.8
Truyền hình
鉄腕アトム
8.6
Truyền hình
銀河英雄伝説
7.8
Truyền hình
超時空要塞マクロス
7.9
Phim điện ảnh
銀河英雄伝説 わが征くは星の大海
8.2
Truyền hình
あしたのジョー
6.3
Phim điện ảnh
超時空要塞マクロス Flash Back 2012
6.9
Phim điện ảnh
Megazone 23
8.2
Phim điện ảnh
銀河英雄伝説外伝/新たなる戦いの序曲(オーヴァチュア)
7.2
Truyền hình
Bokura ga ita
6.1
Phim điện ảnh
メガゾーン23 PART II 秘密く・だ・さ・い
6.3
Phim điện ảnh
メガゾーン23 III イブの目覚め/解放の日
5.9
Phim điện ảnh
火の鳥2772 愛のコスモゾーン
7.8
Phim điện ảnh
Robotech: The Movie
6.6
Phim điện ảnh
1000年女王
3.6
Phim điện ảnh
青き炎
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Invasion: Anime Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Pattenrai!! Chuyện Nước Đảo Phương Nam Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 2008 | Tytania Truyền hình | Director (26 tập) |
| 2006 | Bokura ga ita Truyền hình | Production Manager (26 tập) |
| 1993 | 銀河英雄伝説外伝/新たなる戦いの序曲(オーヴァチュア) Phim điện ảnh | Production Manager, Director |
| 1992 | みかん絵日記 Truyền hình | Series Director (31 tập) |
| 1992 | 私立探偵・土岐正造トラブル・ノート ハード&ルーズ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | トトイ Phim điện ảnh | Animation Supervisor |
| 1991 | 迷走王 ボーダー Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | ヘヴィ Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 1989 | 青き炎 Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 1989 | ぶっちぎり Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1989 | 超人ロック ロードレオン Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | メガゾーン23 III イブの目覚め/解放の日 Phim điện ảnh | Original Concept, Original Story |
| 1989 | メガゾーン23 PART III Truyền hình | Original Story, Creator (2 tập) |
| 1989 | 恋子の毎日 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | ワンサくん Phim điện ảnh | Animation Supervisor |
| 1988 | トッポジージョ - 夢見るトッポジージョ Truyền hình | Director (34 tập) |
| 1988 | 銀河英雄伝説 わが征くは星の大海 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 銀河英雄伝説 Truyền hình | Director, Storyboard Artist (59 tập) |
| 1987 | 超時空要塞マクロス Flash Back 2012 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Thunderbirds 2086: Cloudburst & Nightmare Phim điện ảnh | Supervising Animation Director |
| 1986 | Robotech: The Movie Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | メガゾーン23 PART II 秘密く・だ・さ・い Phim điện ảnh | Original Story |
| 1985 | Megazone 23 Phim điện ảnh | Director, Original Story, Storyboard Artist |
| 1984 | 超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | タイムスリップ10000年 プライム・ローズ Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1983 | 超時空世紀オーガス Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1982 | 超時空要塞マクロス Truyền hình | Director, Storyboard Artist, Series Director, Scenario Writer (1 tập) |
| 1982 | 1000年女王 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1980 | 鉄腕アトム Truyền hình | Director (52 tập) |
| 1980 | 火の鳥2772 愛のコスモゾーン Phim điện ảnh | Animation Director, Key Animation |
| 1978 | Conan Cậu Bé Tương Lai - Future Boy Conan Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1977 | 氷河戦士ガイスラッガー Truyền hình | Series Director (20 tập) |
| 1974 | となりのたまげ太くん Truyền hình | Animation Director (60 tập) |
| 1971 | Lupin III Truyền hình | Series Director (155 tập) |
| 1970 | あしたのジョー Truyền hình | Director, Storyboard Artist (7 tập) |
| 1968 | 妖怪人間ベム Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1967 | 黄金バット Truyền hình | Director (52 tập) |