8.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ueda Kichijiro
- Ngày sinh
- Mất
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Kobe, Japan
- Danh sách thực hiện
- 232 tác phẩm
Tiểu sử
Kichijirō Ueda was a Japanese stage, film and television actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
La Sinh Môn
7.9
Phim điện ảnh
Lâu Đài Mạng Nhện
8.0
Phim điện ảnh
Chuyện Đêm Mưa Trăng Lu
8.4
Phim điện ảnh
人間の條件 完結篇
7.1
Phim điện ảnh
どん底
7.2
Phim điện ảnh
宮本武蔵完結編 決闘巌流島
7.3
Phim điện ảnh
生きものの記録
7.5
Phim điện ảnh
三匹の侍
6.9
Phim điện ảnh
醜聞
6.1
Phim điện ảnh
大怪獣空中戦 ガメラ対ギャオス
5.7
Phim điện ảnh
江戸川乱歩全集 恐怖奇形人間
6.7
Phim điện ảnh
座頭市関所破り
5.6
Phim điện ảnh
徳川女刑罰史
7.2
Phim điện ảnh
流れる
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
5.7
Phim điện ảnh
Cuồng Dâm Đọa Ngục
5.9
Phim điện ảnh
残酷異常虐待物語 元禄女系図
Danh sách phim đã đóng 232
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 國定忠次 Phim điện ảnh | |
| TBA | 続蛇姫道中 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 喜劇 いじわる大障害 Phim điện ảnh | |
| 1971 | すっぽん女番長 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 不良番長 口から出まかせ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 誰かさんと誰かさんが全員集合!! Phim điện ảnh | Kawakami |
| 1970 | コント55号水前寺清子の大勝負 Phim điện ảnh | |
| 1970 | ずべ公番長 東京流れ者 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 不良番長 暴走バギー団 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 喜劇・あゝ軍歌 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 温泉こんにゃく芸者 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 新網走番外地 大森林の決斗 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 俺の空だぜ! 若大将 Phim điện ảnh | |
| 1970 | バツグン女子高校生 16才は感じちゃう Phim điện ảnh | |
| 1970 | 夜遊びの帝王 Phim điện ảnh | |
| 1970 | ハレンチ学園 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 監獄人別帳 Phim điện ảnh | |
| 1969 | ミヨちゃんのためなら全員集合!! Phim điện ảnh | Kumatora |
| 1969 | 江戸川乱歩全集 恐怖奇形人間 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1969 | 不良番長 どぶ鼠作戦 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 明治・大正・昭和 猟奇女犯罪史 Phim điện ảnh | Inaba (segment "Abe Sada jiken") |
| 1969 | 不良番長 送り狼 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 広域暴力 流血の縄張 Phim điện ảnh | Terashima, the loan shark |
| 1969 | いい湯だな全員集合!! Phim điện ảnh | Kumakichi |
| 1969 | 猛烈社員 スリゴマ忍法 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 日本侠客伝 花と龍 Phim điện ảnh | |
| 1969 | Cuồng Dâm Đọa Ngục Phim điện ảnh | |
| 1969 | ドリフターズですよ!全員突撃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 夜の牝 年上の女 Phim điện ảnh | |
| 1969 | さくら盃 義兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 愛のきずな Phim điện ảnh | Politician |
| 1969 | 残酷異常虐待物語 元禄女系図 Phim điện ảnh | |
| 1968 | コント55号 世紀の大弱点 Phim điện ảnh | Akaishi Copper |
| 1968 | 夜の歌謡シリーズ 命かれても Phim điện ảnh | |
| 1968 | 泥棒育ちドロボーイ Phim điện ảnh | |
| 1968 | バンパイヤ Truyền hình | 大西剛三 (26 tập) |
| 1968 | 徳川女刑罰史 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 温泉 あんま芸者 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 喜劇 初詣列車 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 悪名一代 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 花を喰う蟲 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 落語野郎 大泥棒 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 大怪獣空中戦 ガメラ対ギャオス Phim điện ảnh | Tatsuemon Kanamura |
| 1966 | おはなはん Phim điện ảnh | Tsukahara |
| 1966 | 暴れ豪右衛門 Phim điện ảnh | Kaniuemon |
| 1966 | 源義経 Truyền hình | Goto Motokiyo (52 tập) |
| 1965 | 青春とはなんだ Phim điện ảnh | Yamayoshi, postmaster |
| 1965 | 孤独の賭け Phim điện ảnh | Shinpei Akamatsu |
| 1964 | 座頭市関所破り Phim điện ảnh | Boss Jinbei |
| 1964 | 五瓣の椿 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の超特急 Phim điện ảnh | Hotel owner |
| 1964 | 赤いダイヤ Phim điện ảnh | Chin |
| 1964 | 自動車泥棒 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 東京五輪音頭 Phim điện ảnh | Genzô Fujisaki |
| 1964 | こちら婦人科 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 裸一貫 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無茶な奴 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 三匹の侍 Phim điện ảnh | Ishigaki |
| 1964 | 拝啓総理大臣様 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 現代インチキ物語 騙し屋 Phim điện ảnh | Antique shop clerk |