8.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
J.B. Rogers
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho J.B. Rogers.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Đoàn Tụ Kiểu Mỹ
6.7
Phim điện ảnh
Siêu Ngốc Gặp Nhau
6.4
Phim điện ảnh
Đoàn Tụ Kiểu Mỹ 2
6.6
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Tình của Mary
6.6
Phim điện ảnh
Quý Ngài Hai Mặt
5.6
Phim điện ảnh
Siêu Ngốc Gặp Nhau 3
5.8
Phim điện ảnh
Hall Pass
6.3
Phim điện ảnh
Kỳ Đà Cản Mũi
5.8
Phim điện ảnh
Khi Nàng Quá Yêu
6.5
Phim điện ảnh
Kingpin
7.5
Phim điện ảnh
The Greatest Beer Run Ever
5.7
Phim điện ảnh
Ninja Đồi Beverly
6.5
Phim điện ảnh
Ricky Stanicky
5.8
Phim điện ảnh
Ba Chàng Ngốc
5.4
Phim điện ảnh
Poison Ivy
5.8
Phim điện ảnh
Balls Up
6.2
Phim điện ảnh
Freaked
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | American Pie: Beneath the Crust Vol. 2 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | The Greatest Beer Run Ever Phim điện ảnh | Drake First Mate |
| 2015 | "That's Awesome!": The Story of 'Dumb and Dumber To' Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | American Pie: Revealed Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Đoàn Tụ Kiểu Mỹ 2 Phim điện ảnh | Older Business Suit |
| 2000 | Quý Ngài Hai Mặt Phim điện ảnh | Golfer |
| 1993 | Bank Robber Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1993 | Freaked Phim điện ảnh | Another FBI Guy |
| 1990 | Hard to Die Phim điện ảnh | Messenger |
| 1990 | Sorority House Massacre II Phim điện ảnh | House Cop #2 |
Danh sách đoàn làm phim 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | I Play Rocky Phim điện ảnh | First Assistant Director, Executive Producer |
| 2026 | Balls Up Phim điện ảnh | First Assistant Director, Co-Producer |
| 2024 | Ricky Stanicky Phim điện ảnh | First Assistant Director, Co-Producer |
| 2022 | The Greatest Beer Run Ever Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2018 | Cẩm Nang Xanh Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2018 | Kỳ Đà Cản Mũi Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2014 | Siêu Ngốc Gặp Nhau 3 Phim điện ảnh | First Assistant Director, Co-Producer |
| 2014 | Hit by Lightning Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2012 | Ba Chàng Ngốc Phim điện ảnh | First Assistant Director, Co-Producer |
| 2011 | Demoted Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Hall Pass Phim điện ảnh | Co-Producer, First Assistant Director |
| 2009 | The Pool Boys Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Khi Nàng Quá Yêu Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2005 | See Arnold Run Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Knee High P.I. Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Đoàn Tụ Kiểu Mỹ 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Say It Isn't So Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Quý Ngài Hai Mặt Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1999 | Đoàn Tụ Kiểu Mỹ Phim điện ảnh | Associate Producer, First Assistant Director |
| 1998 | Câu Chuyện Tình của Mary Phim điện ảnh | Co-Producer, First Assistant Director |
| 1998 | Music from Another Room Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1997 | Ninja Đồi Beverly Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1996 | Kingpin Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1994 | Siêu Ngốc Gặp Nhau Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1994 | Midnight Run Around Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1993 | Freaked Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1992 | Sketch Artist Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1992 | Poison Ivy Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1991 | Guilty as Charged Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1990 | Hard to Die Phim điện ảnh | Writer |
| 1990 | Sorority House Massacre II Phim điện ảnh | Writer |
| 1990 | Body Chemistry Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1990 | The Haunting of Morella Phim điện ảnh | First Assistant Director |