7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李滨
- Ngày sinh
- Mất
- (95 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Li Bin (李滨) is a Chinese actress born in 1929 in Beijing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Đường Về Nhà
7.2
Phim điện ảnh
蓝风筝
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
7.1
Phim điện ảnh
甲方乙方
6.2
Phim điện ảnh
梅蘭芳
7.3
Phim điện ảnh
顽主
6.9
Phim điện ảnh
爱情麻辣烫
5.5
Phim điện ảnh
卡拉是条狗
5.9
Phim điện ảnh
西洋镜
5.8
Phim điện ảnh
东北偏北
6.1
Phim điện ảnh
窒息
6.4
Phim điện ảnh
飞越老人院
5.8
Phim điện ảnh
海的尽头是草原
3.5
Phim điện ảnh
血十三
6.2
Phim điện ảnh
天生胆小
8.0
Phim điện ảnh
红色美术
Phim điện ảnh
砚床
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 海的尽头是草原 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 血十三 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 东北偏北 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 飞越老人院 Phim điện ảnh | 李老太太 |
| 2010 | City Monkey Phim điện ảnh | Bai Shuzhen |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | He Xiangning |
| 2008 | 梅蘭芳 Phim điện ảnh | Qiu's Mother |
| 2008 | 红色美术 Phim điện ảnh | |
| 2006 | The Painted Veil Phim điện ảnh | Te-Ming |
| 2005 | 窒息 Phim điện ảnh | Mrs. Zhao |
| 2003 | 卡拉是条狗 Phim điện ảnh | Lao Er's mother |
| 2000 | 西洋镜 Phim điện ảnh | Empress Ci Xi |
| 2000 | 秀水街 Truyền hình | 甄婶 (18 tập) |
| 1999 | 爱情麻辣烫 Phim điện ảnh | Potion selling granny |
| 1999 | Đường Về Nhà Phim điện ảnh | Grandmother |
| 1997 | 甲方乙方 Phim điện ảnh | Aunt Qi |
| 1995 | 砚床 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 天生胆小 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 蓝风筝 Phim điện ảnh | Granny |
| 1988 | 顽主 Phim điện ảnh | 街道干部 |