7.1
Phim điện ảnh
Dựng phim
Sung Ming
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sung Ming.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
4.5
Phim điện ảnh
鬼新娘
4.5
Phim điện ảnh
七煞街
7.6
Phim điện ảnh
天龍八將
6.5
Phim điện ảnh
英雄本色
5.0
Phim điện ảnh
死亡挑戰
6.0
Phim điện ảnh
Meng Hu Xia Shan
7.3
Phim điện ảnh
香港超人大破摧花黨
5.5
Phim điện ảnh
鬼見愁決鬧鬼見愁
5.0
Phim điện ảnh
十三號凶宅
6.5
Phim điện ảnh
Zhui ji
4.5
Phim điện ảnh
趕盡殺絕
8.0
Phim điện ảnh
女殺手
8.0
Phim điện ảnh
黃飛鴻大鬧花燈
7.0
Phim điện ảnh
七百萬元大劫案
7.0
Phim điện ảnh
女殺手虎穴救孤兒
7.0
Phim điện ảnh
紫色風雨夜
8.0
Phim điện ảnh
青春戀歌
Danh sách đoàn làm phim 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 雙雄奪美 Phim điện ảnh | Editor |
| 1976 | 七百萬元大劫案 Phim điện ảnh | Editor |
| 1976 | 十字路口 Phim điện ảnh | Editor |
| 1976 | 愛在夏威夷 Phim điện ảnh | Editor |
| 1975 | 廉政風暴 Phim điện ảnh | Editor |
| 1975 | 我在戀愛 Phim điện ảnh | Editor |
| 1975 | 香港超人大破摧花黨 Phim điện ảnh | Editor |
| 1975 | 十三號凶宅 Phim điện ảnh | Editor |
| 1974 | 冬戀 Phim điện ảnh | Editor |
| 1974 | 一年幽夢 Phim điện ảnh | Editor |
| 1974 | 死亡挑戰 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 怒雙衝冠 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 福祿壽遊南洋 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 搖錢樹 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 七煞街 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 趕盡殺絕 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 血酒後街 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | Meng Hu Xia Shan Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 死對頭 Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | 窄梯 Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | 輕煙 Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | 鬼新娘 Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | 幾時再回頭 Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | Đường Sơn Đại Huynh Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | Zhui ji Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | Black and White Swordsmen Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | 百忍道場 Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | 真假太太 Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | 天龍八將 Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | 龍形八劍 Phim điện ảnh | Editor |
| 1970 | 鬼見愁決鬧鬼見愁 Phim điện ảnh | Editor |
| 1970 | 盲女勾魂劍 Phim điện ảnh | Editor |
| 1969 | 說謊的人 Phim điện ảnh | Editor |
| 1969 | 十三妹 Phim điện ảnh | Editor |
| 1969 | 冷暖青春 Phim điện ảnh | Editor |
| 1969 | 女飛俠 Phim điện ảnh | Editor |
| 1968 | 窗 Phim điện ảnh | Editor |
| 1968 | 青春戀歌 Phim điện ảnh | Editor |
| 1968 | 窗外情 Phim điện ảnh | Editor |
| 1968 | 紫色風雨夜 Phim điện ảnh | Editor |
| 1967 | 盲童奇遇記 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1967 | 英雄本色 Phim điện ảnh | Editor |
| 1967 | 空中女殺手 Phim điện ảnh | Editor |
| 1967 | 閃電煞星 Phim điện ảnh | Editor |
| 1967 | 多少柔情多少淚 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 女殺手虎穴救孤兒 Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | 玉女追兇 Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | 女殺手 Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | 千手奇女子 Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | 阿珍要嫁人 Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | 神探智破艷屍案 Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | 張愛蘭巧破黑手黨 Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | 女賊金蝴蝶 Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | 女間諜第一號 Phim điện ảnh | Editor |
| 1964 | 學生王子 Phim điện ảnh | Editor |
| 1964 | 玫瑰夫人 Phim điện ảnh | Editor |
| 1964 | 冷燕飄零 Phim điện ảnh | Editor |
| 1963 | 都市兩女性 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1963 | 一屍五命案 Phim điện ảnh | Editor |
| 1963 | 趙五娘 Phim điện ảnh | Editor |