5.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Amir Naderi
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Abadan, Khuzestan, Iran
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Amir Naderi was born on August 15, 1946 in Abadan, Iran. He is a director and writer, known for 99 Homes (2014), A, B, C... Manhattan (1997) and The Runner (1984).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
99 Homes
7.2
Phim điện ảnh
دونده
5.0
Phim điện ảnh
Venezia 70: Future Reloaded
6.6
Phim điện ảnh
تجربه
7.0
Phim điện ảnh
ساز دهنی
7.1
Phim điện ảnh
Cut
6.6
Phim điện ảnh
Monte
6.0
Phim điện ảnh
آب، باد، خاک
6.9
Phim điện ảnh
انتظار
4.4
Phim điện ảnh
Vegas: Based on a True Story
5.0
Phim điện ảnh
A, B, C... Manhattan
4.3
Phim điện ảnh
60 Sekundit Üksindust Aastal Null
6.1
Phim điện ảnh
Sound Barrier
5.7
Phim điện ảnh
تنگسیر
5.7
Phim điện ảnh
Marathon
7.0
Phim điện ảnh
Manhattan by Numbers
6.3
Phim điện ảnh
تنگنا
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | قاب Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Amir Naderi by Amir Naderi Phim điện ảnh | Himself |
| 2006 | L'Iran: une révolution cinématographique Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 奮不顧身 Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Joghd, Bagh Va Marde Nevisandeh Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Where Do You Stand Today, Amir Naderi? Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Magic Lantern Phim điện ảnh | Producer, Director, Screenplay, Editor |
| 2018 | 451 Độ F Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | Mise en scène with Arthur Penn (a conversation) Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Monte Phim điện ảnh | Director, Editor, Writer |
| 2015 | 99 Homes Phim điện ảnh | Writer |
| 2013 | Venezia 70: Future Reloaded Phim điện ảnh | Director, Editor |
| 2013 | Kayan Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | 60 Sekundit Üksindust Aastal Null Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Cut Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2011 | Condition Phim điện ảnh | Editor, Producer |
| 2010 | Hamsayeh Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Vegas: Based on a True Story Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Production Design, Editor, Producer |
| 2007 | Orphans Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Sound Barrier Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 2002 | Marathon Phim điện ảnh | Director, Producer, Editor, Writer |
| 2000 | آب، باد، خاک Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 1997 | A, B, C... Manhattan Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1993 | Manhattan by Numbers Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1984 | دونده Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1984 | Barandeh Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1981 | Jostoju-ye dovvom Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | Jostoju Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1978 | Sakhte Iran Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | Marsieh Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | ساز دهنی Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1974 | انتظار Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | تنگنا Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | تنگسیر Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | تجربه Phim điện ảnh | Screenplay, Story |
| 1970 | حسن کچل Phim điện ảnh | Still Photographer |
| 1970 | خداحافظ رفیق Phim điện ảnh | Director, Writer |