6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Kyle Switzer
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Ottawa, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Kyle Switzer is an actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Ông Già Noel Xấu Tính 2
6.5
Phim điện ảnh
Tình Kỹ Nữ
7.0
Phim điện ảnh
Barney's Version
7.1
Truyền hình
Reaper
7.0
Truyền hình
Being Human
6.5
Phim điện ảnh
The Cutting Edge: Fire & Ice
6.1
Phim điện ảnh
The High Cost of Living
5.6
Phim điện ảnh
Prescription for Danger
4.3
Phim điện ảnh
Look Again
6.2
Phim điện ảnh
Stealing Paradise
3.8
Phim điện ảnh
Dead at 17
5.6
Truyền hình
The Fixer
4.7
Phim điện ảnh
No Surrender
5.3
Phim điện ảnh
Deadly Hope
5.8
Phim điện ảnh
The Good Lie
6.7
Truyền hình
15/Love
7.0
Truyền hình
18 to Life
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Prescription for Danger Phim điện ảnh | Attorney |
| 2016 | Ông Già Noel Xấu Tính 2 Phim điện ảnh | Angry Drugstore Worker |
| 2015 | The Fixer Truyền hình | Tyler (4 tập) |
| 2013 | The Good Lie Phim điện ảnh | Kyle |
| 2011 | The High Cost of Living Phim điện ảnh | Eli |
| 2011 | Being Human Truyền hình | Jesse (3 tập) |
| 2010 | Barney's Version Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 2010 | The Cutting Edge: Fire & Ice Phim điện ảnh | Reporter |
| 2010 | 18 to Life Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Dead at 17 Phim điện ảnh | Ty |
| 2008 | Khu Rừng Thần Bí Phim điện ảnh | Additional Performer |
| 2007 | Tình Kỹ Nữ Phim điện ảnh | Fan #2 |
| 2007 | Reaper Truyền hình | Kyle Oliver (2 tập) |
| 2004 | 15/Love Truyền hình | Rick Geddes (54 tập) |
| 2004 | Just Jamie Truyền hình | Evan Fitzpatrick (voice) (13 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Bouvetøya: The Last Place on Earth Phim điện ảnh | Sound Designer |
| 2012 | Stealing Paradise Phim điện ảnh | Assistant Sound Editor |
| 2012 | Deadly Hope Phim điện ảnh | Assistant Sound Editor |
| 2011 | Look Again Phim điện ảnh | Assistant Sound Editor |
| 2011 | Face Divided Phim điện ảnh | Sound Mixer |
| 2011 | No Surrender Phim điện ảnh | Assistant Sound Editor |