7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
譚家明
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Patrick Tam Kar-Ming is a Hong Kong film director and editor. Part of Hong Kong's New Wave of film directors in the late 1970s and 1980s, Tam's works have enjoyed great acclaim.
He is also known as the mentor of Wong Kar-Wai, and worked as an editor on Days of Being Wild (including Tony Leung Chiu-Wai's appearance in the last scene) and Ashes of Time.
Tam has worked as an academic since 1995, and now serves as an Associate Professor in the School of Creative Media, City University of Hong Kong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Đông Tà Tây Độc
7.2
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 1
5.6
Phim điện ảnh
Ma Cảnh
7.3
Phim điện ảnh
Sát Thủ Hồ Điệp Mộng
7.1
Phim điện ảnh
Danh kiếm
5.7
Phim điện ảnh
父子
6.9
Phim điện ảnh
烈火青春
6.8
Phim điện ảnh
Tình Cuối
5.9
Phim điện ảnh
愛殺
6.9
Phim điện ảnh
七人樂隊
4.7
Phim điện ảnh
雪在燒
6.0
Phim điện ảnh
雪兒
8.0
Phim điện ảnh
Thiên Trường Địa Cửu
8.0
Phim điện ảnh
CID: 晨午暮夜
7.0
Phim điện ảnh
CID:兩飛女
5.0
Phim điện ảnh
大你
6.0
Phim điện ảnh
全線
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 另一邊的風景:香港電影攝影師黃仲標 Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Writer, Editor, Director |
| 2017 | 竊竊私語 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2014 | Ma Cảnh Phim điện ảnh | Editor |
| 2012 | 忘語花 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2006 | 父子 Phim điện ảnh | Director, Writer, Art Direction, Editor |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh | Editor |
| 2002 | 大你 Phim điện ảnh | Editor |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc Phim điện ảnh | Editor |
| 1993 | Thiên Trường Địa Cửu Phim điện ảnh | Editor |
| 1990 | A Phi Chính Truyện Phim điện ảnh | Editor |
| 1989 | Sát Thủ Hồ Điệp Mộng Phim điện ảnh | Director, Production Design |
| 1988 | 雪在燒 Phim điện ảnh | Director, Writer, Art Direction |
| 1987 | Tình Cuối Phim điện ảnh | Director, Art Direction |
| 1984 | 雪兒 Phim điện ảnh | Director, Story, Writer |
| 1982 | 烈火青春 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1981 | 愛殺 Phim điện ảnh | Director, Original Music Composer |
| 1980 | Danh kiếm Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 13 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1977 | 13: 花劫 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 七女性:苗金鳳 Phim điện ảnh | Director, Art Direction, Writer |
| 1976 | 七女性:廖詠湘 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 七女性:岸西、楊詩蒂、李欣頤 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 七女性:李司棋 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 七女性:林建明 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 七女性:汪明荃 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 北斗星:離家少女 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | CID: 晨午暮夜 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | CiD Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1976 | CID:兩飛女 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 群星譜:王釧如 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1968 | 全線 Phim điện ảnh | Assistant Director |