7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
娄烨
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Lou Ye (Chinese: 娄烨, born 1965), is a Chinese screenwriter-director who is commonly grouped with the "Sixth Generation" directors of Chinese cinema.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
颐和园
6.7
Phim điện ảnh
风中有朵雨做的云
6.5
Phim điện ảnh
浮城谜事
6.2
Phim điện ảnh
春风沉醉的夜晚
7.0
Phim điện ảnh
推拿
7.7
Phim điện ảnh
一部未完成的电影
7.1
Phim điện ảnh
兰心大剧院
6.7
Phim điện ảnh
紫蝴蝶
5.4
Phim điện ảnh
Love and Bruises
8.2
Phim điện ảnh
金猴降妖
6.2
Phim điện ảnh
周末情人
6.7
Phim điện ảnh
冬春的日子
5.8
Phim điện ảnh
危情少女
6.0
Phim điện ảnh
42 One Dream Rush
8.5
Phim điện ảnh
在上海
Phim điện ảnh
三个字
Phim điện ảnh
控制
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 夢的背後 Phim điện ảnh | Self |
| 1994 | 冬春的日子 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三个字 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 重塑雕像的权利“喝彩之后”南京演唱会 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 一部未完成的电影 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2021 | 兰心大剧院 Phim điện ảnh | Presenter, Director, Editor |
| 2019 | 风中有朵雨做的云 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2014 | 推拿 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2012 | 浮城谜事 Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2011 | Love and Bruises Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | 42 One Dream Rush Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 春风沉醉的夜晚 Phim điện ảnh | Director, Co-Producer |
| 2007 | 颐和园 Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay, Producer |
| 2003 | 紫蝴蝶 Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 2001 | 在上海 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Sông Tô Châu Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1998 | 夜行人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 周末情人 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 危情少女 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 耳机 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 无照行驶 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 控制 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 金猴降妖 Phim điện ảnh | Animation |