6.4
Phim điện ảnh
Sản xuất
Andre Morgan
- Nơi sinh
- Rabat, Morocco
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Andre Morgan is an internationally-renowned film and television producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
The Cannonball Run
4.5
Phim điện ảnh
Mr. Magoo
6.8
Phim điện ảnh
Thống Lĩnh
5.4
Phim điện ảnh
Cannonball Run II
5.3
Phim điện ảnh
Bad Girls
6.7
Phim điện ảnh
Death Hunt
5.8
Phim điện ảnh
Tháp Tử Vong
5.6
Phim điện ảnh
Ladybugs
5.2
Phim điện ảnh
The Scout
6.8
Phim điện ảnh
Môn Đồ
4.5
Phim điện ảnh
Speed Zone
5.4
Phim điện ảnh
Heaven's Prisoners
4.0
Phim điện ảnh
MegaForce
6.2
Phim điện ảnh
The White Countess
6.5
Phim điện ảnh
The Boys in Company C
6.0
Phim điện ảnh
Farewell to the King
6.6
Phim điện ảnh
The Man from Hong Kong
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | "Opération dragon", la révolution Bruce Lee Phim điện ảnh | Intervenant |
| 2026 | Broken Rhythm: Bruce Lee's Game of Death Phim điện ảnh | |
| 2023 | Enter the Clones of Bruce Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Visions of Fury: Lo Wei & Chris Chen Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Bruce Lee: A Life in Ten Pictures Phim điện ảnh | |
| 2020 | Be Water Phim điện ảnh | Self - Film Producer |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | To Whom It May Concern: Ka Shen's Journey Phim điện ảnh | Himself |
| 2001 | Legacy of the Dragon Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | The Path of the Dragon Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | Bruce Lee: The Intercepting Fist Phim điện ảnh | Self |
| 1978 | Tử Vong Du Hý Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1975 | The Man from Hong Kong Phim điện ảnh | Rooftop Gunman (uncredited) |
| 1974 | Kung Fu Killers Phim điện ảnh | Self (uncredited) |
| 1973 | 跆拳震九州 Phim điện ảnh | Father Lu Yi (Lewis) |
| 1973 | The World of Kung Fu Phim điện ảnh | Self |
| 1972 | Mãnh Long Quá Giang Phim điện ảnh | Restaurant Patron (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Thống Lĩnh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Môn Đồ Phim điện ảnh | Presenter |
| 2005 | Nếu Như Yêu Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | The White Countess Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Flatland Truyền hình | Executive Producer, Creator (22 tập) |
| 2000 | 雷霆戰警 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Mr. Magoo Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Heaven's Prisoners Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | The Scout Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Bad Girls Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Ladybugs Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Miracle in the Wilderness Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Speed Zone Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Farewell to the King Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Cannonball Run II Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1984 | Lassiter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1982 | MegaForce Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1981 | The Cannonball Run Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1981 | Death Hunt Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1981 | Tháp Tử Vong Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Night Games Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | Tử Vong Du Hý Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1978 | The Boys in Company C Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | The Amsterdam Kill Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | The Man from Hong Kong Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1973 | ทอง Phim điện ảnh | Writer |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Producer |