6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
陳德森
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Teddy Chen is a Hong Kong film director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Điệp Viên Bất Đắc Dĩ
6.8
Phim điện ảnh
Sát Quyền
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
6.7
Phim điện ảnh
Hành Trình
6.8
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Tội Phạm
7.0
Phim điện ảnh
Trường Học Uy Long I
6.7
Phim điện ảnh
Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo
6.0
Phim điện ảnh
쓰리
6.8
Phim điện ảnh
Sắc Tình Nam Nữ
7.0
Phim điện ảnh
Chân Trời Góc Bể
6.4
Phim điện ảnh
Tôi Yêu Maria
6.7
Phim điện ảnh
Tuổi Thơ Diệu Kỳ
7.2
Phim điện ảnh
新不了情
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
7.1
Phim điện ảnh
新難兄難弟
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 好戏一出 Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo Phim điện ảnh | Mental Patient |
| 2016 | 脫皮爸爸 Phim điện ảnh | Director on Set |
| 2016 | 走進老許記 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Sát Quyền Phim điện ảnh | T.S.T. District Officer |
| 2013 | Wu Xia Pian - Le Festin du Tigre Chinois Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 無浪城市 Phim điện ảnh | |
| 2007 | Development Hell Phim điện ảnh | Himself |
| 2003 | Vô Gian Đạo II Phim điện ảnh | Man-ching |
| 2001 | Điệp Viên Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2001 | Hong Kong Superstars Phim điện ảnh | Self |
| 1996 | Sắc Tình Nam Nữ Phim điện ảnh | Sing's Friend |
| 1996 | Chân Trời Góc Bể Phim điện ảnh | Teddy |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim Phim điện ảnh | Movie Director |
| 1996 | 鬼劇院之驚青艷女郎 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | TV Director |
| 1995 | 搶閘媽咪 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 喂,搵邊位? Phim điện ảnh | |
| 1994 | 播種情人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 新難兄難弟 Phim điện ảnh | Kee |
| 1993 | 新不了情 Phim điện ảnh | Sitting at Bar |
| 1993 | 那個少女不多情之脫的疑惑 Phim điện ảnh | Teddy |
| 1993 | 爱在黑社会的日子 Phim điện ảnh | Cecilia's brother |
| 1992 | 籠民 Phim điện ảnh | The man executing the possession order |
| 1992 | 藍江傳之反飛組風雲 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 三人做世界 Phim điện ảnh | Director Teddy |
| 1992 | 誓不忘情 Phim điện ảnh | Cop |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 神探馬如龍 Phim điện ảnh | Teddy, CID |
| 1991 | Trường Học Uy Long I Phim điện ảnh | |
| 1988 | Tôi Yêu Maria Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Hành Trình Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2014 | Sát Quyền Phim điện ảnh | Director, Story |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 鬼計 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Tuổi Thơ Diệu Kỳ Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | 尋找周杰倫 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 쓰리 Phim điện ảnh | Story |
| 2002 | 三更 Phim điện ảnh | Story |
| 2001 | Điệp Viên Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 紫雨風暴 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 神偷谍影 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Associate Producer, Screenplay |
| 1994 | 點指兵兵之青年幹探 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 晚9朝5 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 情人知己 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 神算 Phim điện ảnh | Editor |
| 1991 | 我老婆唔係人 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Quyền Thủ Vô Địch Phim điện ảnh | Casting |
| 1986 | 鬼馬朱唇 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1983 | チャイナスキャンダル 艶舞 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | 邊緣人 Phim điện ảnh | Assistant Director |