7.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
羅維
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 115 tác phẩm
Tiểu sử
Lo Wei (Chinese: 羅維, sometimes spelled Lo Wai, 12 December 1918 – 20 January 1996) was a Hong Kong film director and film actor best known for launching the martial arts film careers of both Bruce Lee, in The Big Boss and Fist of Fury, and Jackie Chan, in New Fist of Fury.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Huynh
6.7
Phim điện ảnh
Tiểu Quyền Quái Chiêu
6.8
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
6.0
Phim điện ảnh
Quyền Tinh
6.0
Phim điện ảnh
Tân Tinh Võ Môn TL
6.2
Phim điện ảnh
Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
6.5
Phim điện ảnh
Xà Hạc Bát Bộ Quyền
6.3
Phim điện ảnh
Long Quyền
5.8
Phim điện ảnh
Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
5.6
Phim điện ảnh
Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam
4.8
Phim điện ảnh
Phong Vũ Song Lưu Tinh
6.1
Phim điện ảnh
Phi Độ Quyền Vân Sơn
6.3
Phim điện ảnh
影子神鞭
5.0
Phim điện ảnh
黃面老虎
5.8
Phim điện ảnh
魔胎
7.2
Phim điện ảnh
Nhất Đao Khuynh Thành
4.6
Phim điện ảnh
Life Is Cheap... But Toilet Paper Is Expensive
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 江湖最後一個大佬 Phim điện ảnh | Jason's Boss |
| 1989 | Life Is Cheap... But Toilet Paper Is Expensive Phim điện ảnh | Big Boss |
| 1989 | 神行太保 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 陷阱邊沿 Phim điện ảnh | Uncle Chat |
| 1988 | 龍虎智多星 Phim điện ảnh | George's father at fashion show |
| 1979 | Maria Yi: My Recollection Phim điện ảnh | Self |
| 1976 | Tân Tinh Võ Môn TL Phim điện ảnh | Inspector |
| 1975 | 金粉神仙手 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 綽頭狀元 Phim điện ảnh | Nancy's godfather |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Commissioner Wu |
| 1973 | Hai yuan chi hao Phim điện ảnh | Noodle shop boss |
| 1973 | 冷面虎 Phim điện ảnh | Miyamoto |
| 1972 | Jin Xuan Feng Phim điện ảnh | Minister Chia Chi Tao |
| 1972 | Tinh Võ Môn Phim điện ảnh | Inspector Lo |
| 1971 | 冰天俠女 Phim điện ảnh | Master Shen |
| 1971 | 鬼流星 Phim điện ảnh | Big Boss |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Chief Yang of Xuan Wu Security |
| 1971 | 鬼太監 Phim điện ảnh | Emperor |
| 1969 | 龍門金劍 Phim điện ảnh | Eight Arm Dragon Bai Chun-Tung |
| 1969 | 虎膽 Phim điện ảnh | Shangguan Hou |
| 1969 | 毒龍潭 Phim điện ảnh | Master Fan Chung Yu |
| 1968 | 斷魂谷 Phim điện ảnh | Master Chiu |
| 1968 | 铁观音勇破爆炸党 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1968 | 女俠黑蝴蝶 Phim điện ảnh | Chief Gai Tian Lui |
| 1968 | 金石情 Phim điện ảnh | Liu Yi-Ren |
| 1968 | Jurang Bahaya Phim điện ảnh | Mr. King |
| 1967 | 催命符 Phim điện ảnh | Gin Te Biu |
| 1967 | 慾海情魔 Phim điện ảnh | Wang Xue Bin |
| 1967 | 鐵觀音 Phim điện ảnh | Chief Inspector |
| 1966 | 金菩薩 Phim điện ảnh | Chan Chung Tai |
| 1965 | 七七敢死隊 Phim điện ảnh | Sato |
| 1965 | 怒海情仇 Phim điện ảnh | Qi Ding |
| 1965 | 鱷魚河 Phim điện ảnh | Peng Hu |
| 1964 | 生死關頭 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 深宮怨 Phim điện ảnh | Dorgan |
| 1964 | 寶蓮燈 Phim điện ảnh | Prime Minister |
| 1963 | 諜海四壯士 Phim điện ảnh | Nie Yuting |
| 1963 | 荷花 Phim điện ảnh | Chin San-Pao |
| 1963 | Võ Tắc Thiên Phim điện ảnh | Minister Pei Yan |
| 1962 | 早生貴子 Phim điện ảnh | Luo Guang-Zhong |
| 1961 | 手鎗 Phim điện ảnh | Dai Heng |
| 1960 | 黑蝴蝶 Phim điện ảnh | Liang Futing |
| 1960 | 脂粉間諜網 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 紅樓魔影 Phim điện ảnh | Secretary Wang |
| 1960 | 苦兒流浪記 Phim điện ảnh | Birth father |
| 1959 | 兒女英雄傳 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 龍翔鳳舞 Phim điện ảnh | Sun Ping |
| 1959 | 殺人的情書 Phim điện ảnh | Liu Zong-Ming |
| 1958 | Điêu Thuyền Phim điện ảnh | Prime Minister Dong Zhuo |
| 1958 | アンコールワット物語 美しき哀愁 Phim điện ảnh | King of Cambodia |
| 1957 | 春光無限好 Phim điện ảnh | Feng JIn Cai |
| 1957 | 窈窕淑女 Phim điện ảnh | Xue Yi Sheng |
| 1956 | 追 Phim điện ảnh | Yu Pu Yuan |
| 1956 | 水仙 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 紅塵 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 桃花江 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 雪裡紅 Phim điện ảnh | Jin Hu |
| 1955 | 茶花女 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 小鳳仙續集 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 80
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Nhất Đao Khuynh Thành Phim điện ảnh | Producer, Presenter |
| 1993 | 剃刀情人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | 追日 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 戰龍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 龍虎智多星 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | 離魂 Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | 心動 Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Độn Giáp Kỳ Môn 4 Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | 暗夜 Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | 女人風情話 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1985 | Kim Cương May Mắn Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1985 | 摩登神探 Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | 鬼綫人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | 生命快車 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1983 | 魔胎 Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 Phim điện ảnh | Producer, Writer, Co-Director |
| 1982 | 衝激21 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 危險人物 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 雍正與年羹堯 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 賊贓 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 一對活寶跑天下 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 女兒心 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1979 | 上海灘大亨 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 踢館 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | Long Quyền Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 1979 | Tiểu Quyền Quái Chiêu Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1978 | Quyền Tinh Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 1978 | 百戰保山河 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | Phi Độ Quyền Vân Sơn Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1978 | Xà Hạc Bát Bộ Quyền Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1978 | 金鎖匙 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1977 | 鐵拳小子 Phim điện ảnh | Producer, Writer, Director |
| 1976 | Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 1976 | Tân Tinh Võ Môn TL Phim điện ảnh | Writer, Director, Executive Producer |
| 1976 | 賣身 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 小山東到香港 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 金粉神仙手 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1975 | 小姨懷春 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 心魔 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1974 | 黃面老虎 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1974 | 綽頭狀元 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1974 | 小英雄大鬧唐人街 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | 龍虎金剛 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | Hai yuan chi hao Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1973 | 糊塗大將軍 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1973 | 馬路小英雄 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1973 | 冷面虎 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 1972 | Jin Xuan Feng Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1972 | Tinh Võ Môn Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Production Design |
| 1971 | 冰天俠女 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1971 | Đường Sơn Đại Huynh Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1971 | 鬼流星 Phim điện ảnh | Director, Production Supervisor, Screenplay |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1971 | 鬼太監 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1971 | 天龍八將 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1970 | 五虎屠龍 Phim điện ảnh | Director, Writer |