7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Charley Boorman
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Wimbledon, London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Charley Boorman (born 23 August 1966) is an English TV adventurer, travel writer and actor. He is well-known for his association with motorcycles and enthusiasm for biking. He is the son of director John Boorman.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Excalibur
6.6
Phim điện ảnh
Rừng Ngọc Lục Bảo
6.9
Phim điện ảnh
Hope and Glory
5.5
Phim điện ảnh
Moi César, 10 ans 1/2, 1,39 m
8.2
Truyền hình
Cung Đường Vòng Quay
5.6
Phim điện ảnh
The Bunker
6.5
Phim điện ảnh
Beyond Rangoon
7.5
Truyền hình
Cung Đường Bắc Tiến
8.1
Truyền hình
Cung Đường Nam Tiến
6.0
Phim điện ảnh
In My Country
5.4
Phim điện ảnh
The Serpent's Kiss
7.9
Truyền hình
Cung Đường Về Nhà - Long Way Home
4.6
Phim điện ảnh
Travellers
7.4
Truyền hình
World's Most Dangerous Roads
6.7
Truyền hình
Race to Dakar
3.9
Phim điện ảnh
Nemo
6.4
Truyền hình
Charley Boorman: Ireland to Sydney by Any Means
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Cung Đường Về Nhà - Long Way Home Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2023 | Don't Look Down for SU2C Truyền hình | Self - Contestant (5 tập) |
| 2020 | Cung Đường Bắc Tiến Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2016 | Beyond Sahara: Riding from Cairo to Cape Town Phim điện ảnh | Self - Presenter |
| 2015 | Steve McQueen: Desert Racer Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2015 | Beyond Siberia: Riding the Road of Bones Truyền hình | Self - Presenter / Narrator (1 tập) |
| 2013 | Excalibur: Behind the Movie Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Charley Boorman's USA Adventure Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2013 | The Sarah Millican Television Programme - Best of Series 1-2 Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Charley Boorman's South African Adventure Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2012 | Me and Me Dad Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | Charley Boorman's Extreme Frontiers Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2011 | Big Brother's Bit on the Side Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | World's Most Dangerous Roads Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | Travellers Phim điện ảnh | Brian Seaborn |
| 2010 | Ten Mile Menu Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Emergency Bikers Truyền hình | Narrator (55 tập) |
| 2009 | Charley Boorman: Sydney to Tokyo By Any Means Truyền hình | Self - Presenter (6 tập) |
| 2009 | Live from Studio Five Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | Charley Boorman: Ireland to Sydney by Any Means Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2007 | Cung Đường Nam Tiến Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2007 | The Alan Titchmarsh Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Race to Dakar Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2004 | Cung Đường Vòng Quay Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2004 | In My Country Phim điện ảnh | Adam Hartley |
| 2004 | David Knight: Iron Man of Enduro Phim điện ảnh | Narrator |
| 2003 | Moi César, 10 ans 1/2, 1,39 m Phim điện ảnh | Charley Fitzpatrick |
| 2002 | Fifth Gear Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2001 | Friday Night with Jonathan Ross Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2001 | The Bunker Phim điện ảnh | Pfc. Franke |
| 2001 | Big Brother's Little Brother Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1999 | On Edge Phim điện ảnh | Peter Thurlow |
| 1998 | Cash in Hand Phim điện ảnh | George Tompkins |
| 1997 | The Serpent's Kiss Phim điện ảnh | Secretary |
| 1995 | Picture Windows Truyền hình | The Painter (1 tập) |
| 1995 | Beyond Rangoon Phim điện ảnh | Photographer |
| 1995 | Picture Windows: Two Nudes Bathing Phim điện ảnh | Le peintre |
| 1994 | Ready, Steady, Cook Truyền hình | Self - Contestant (2 tập) |
| 1991 | I Dreamt I Woke Up Phim điện ảnh | The Green Man |
| 1991 | Massacres Phim điện ảnh | Ronny |
| 1991 | Le peloton d'exécution Phim điện ảnh | Private Sammy Macartney |
| 1990 | Connemara Phim điện ảnh | Loup |
| 1988 | This Morning Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1988 | Ada dans la jungle Phim điện ảnh | Nancy |
| 1987 | Hope and Glory Phim điện ảnh | Luftwaffe Pilot |
| 1985 | Rừng Ngọc Lục Bảo Phim điện ảnh | Tomme |
| 1984 | Nemo Phim điện ảnh | Cunegond / Elevator Operator |
| 1981 | Excalibur Phim điện ảnh | Boy Mordred |
| 1972 | Phán Quyết Phim điện ảnh | Ed's Boy |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Cung Đường Về Nhà - Long Way Home Truyền hình | Executive Producer, Creator (10 tập) |
| 2020 | Cung Đường Bắc Tiến Truyền hình | Executive Producer, Creator (11 tập) |
| 2009 | Charley Boorman: Sydney to Tokyo By Any Means Truyền hình | Creator |
| 2008 | Charley Boorman: Ireland to Sydney by Any Means Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2007 | Cung Đường Nam Tiến Truyền hình | Producer, Executive Producer, Creator |
| 2006 | Race to Dakar Truyền hình | Producer, Creator (7 tập) |
| 2004 | Cung Đường Vòng Quay Truyền hình | Executive Producer, Creator (7 tập) |