7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Địch Long
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinhui, Guangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 150 tác phẩm
Tiểu sử
Tommy Tam Fu-Wing, also known as Ti Lung (Chinese: 狄龍) , or Dik Lung, is a Hong Kong actor, known for his numerous starring roles in a string of Shaw Brothers Studio's films, particularly The Blood Brothers,The Avenging Eagle, Clans of Intrigue, The Duel, The Sentimental Swordsman and its sequel, as well as the classic John Woo film A Better Tomorrow.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Con Đường Chiến Binh
7.4
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc 2
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
6.5
Phim điện ảnh
Long Hổ Cớm
6.0
Phim điện ảnh
Vợ Tôi Là Gangster 3
7.7
Truyền hình
Hoàn Châu cách cách
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.4
Phim điện ảnh
Thích Mã
6.6
Phim điện ảnh
天涯明月刀
6.2
Phim điện ảnh
少林寺
7.5
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.2
Phim điện ảnh
Chân Không Tiểu Tử
7.2
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Ngũ Tổ
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
Danh sách phim đã đóng 150
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 狠家伙 Phim điện ảnh | 舅舅 |
| TBA | 慾望寄生 Phim điện ảnh | |
| TBA | 廉政行動1996 Truyền hình | 张天任 |
| TBA | 血色沉香 Truyền hình | 楚天舒(楚老爷) (1 tập) |
| 2025 | 家傳之「保」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 约会大师之爱在响螺湾 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我們的十八歲 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 神奇的燈泡 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Đại Ngư Phim điện ảnh | Boss Gao |
| 2018 | 一家大晒 Phim điện ảnh | Mo Chung |
| 2017 | 我来自纽约 2: 当我们在一起 Phim điện ảnh | Lin Chun Gen |
| 2016 | 我来自纽约 Phim điện ảnh | Gen |
| 2015 | Cô Dâu Bỏ Trốn Phim điện ảnh | Mr. Wu |
| 2014 | 約會大師之愛在響螺灣 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Bảy Sát Thủ Phim điện ảnh | Governor Zhuo |
| 2011 | 秦香莲 Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | Con Đường Chiến Binh Phim điện ảnh | Saddest Flute |
| 2010 | 為你鍾情 Phim điện ảnh | San |
| 2010 | 翡翠明珠 Phim điện ảnh | King |
| 2008 | 剑蝶 Phim điện ảnh | Zhu Gongyuan |
| 2008 | 风云决 Phim điện ảnh | Wu Ming |
| 2008 | Cha Tôi Là Găng Tơ Phim điện ảnh | Mabel's dad |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Guan Yu |
| 2007 | 茶舞 Phim điện ảnh | Captain |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 Phim điện ảnh | Boss Lim |
| 2006 | 天行者 Phim điện ảnh | Cho Hung |
| 2006 | 乡村爱情 Truyền hình | 李奇伟 (60 tập) |
| 2006 | 巴黎恋歌 Truyền hình | 皮耶 (36 tập) |
| 2005 | 天地孩兒 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 百年梦工场 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2004 | 杨门虎将 Truyền hình | Yang Ye (33 tập) |
| 2004 | 台北有多远 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 少年阿虎 Phim điện ảnh | Brother Lung |
| 2003 | The Master: Chang Cheh Documentary Phim điện ảnh | |
| 2003 | 青龍好漢 Truyền hình | (154 tập) |
| 2003 | 灰色驚爆 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 慳錢家族 Phim điện ảnh | Delon |
| 2001 | 疊影殺機 Phim điện ảnh | Fung Ka Wai |
| 2000 | 救薑刑警 Phim điện ảnh | Officer C. K. Lau |
| 2000 | 情陷百樂門 Phim điện ảnh | Master Sun |
| 2000 | 街女 Phim điện ảnh | Zeng |
| 1999 | 流星語 Phim điện ảnh | Sir Lung |
| 1998 | 蔡澜遨游伊斯坦堡 Truyền hình | (2 tập) |
| 1998 | 廉政行動1998 Truyền hình | 首席调查主任/张天任 (5 tập) |
| 1998 | 男生女相:華語電影之性別 Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | Hoàn Châu cách cách Truyền hình | 乾隆皇帝 (40 tập) |
| 1997 | 燕翎义薄云天 Truyền hình | Zhao Tianhao (22 tập) |
| 1995 | 仁者無敵 Phim điện ảnh | Fu Hung Suet |
| 1995 | Bao Thanh Thiên Phim điện ảnh | Bao Chuẩn |
| 1995 | Bao Thanh Thiên Truyền hình | 包青天 (80 tập) |
| 1995 | Trung Nguyên Kiếm Khách Truyền hình | 赵天豪 (76 tập) |
| 1994 | The World of Hammer Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 1994 | Túy quyền II Phim điện ảnh | Wong Kei-ying |
| 1994 | Cinema of Vengeance Phim điện ảnh | Self (uncredited) |
| 1993 | 邊城浪子 Phim điện ảnh | Fu Hung Suet |
| 1993 | Nhất Đao Khuynh Thành Phim điện ảnh | Tan Si Tung / Chong Fei |
| 1993 | Chân Không Tiểu Tử Phim điện ảnh | Tuan Ching-Yun |
| 1993 | 廉政第一擊 Phim điện ảnh | Sergeant Wong Yat-Chung / Tamerlane |
| 1992 | 廉政行動 Truyền hình | (6 tập) |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Chef |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | 後生 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1974 | 電單車 Phim điện ảnh | Director |