6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Willy Bogner
- Ngày sinh
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Munich, Germany
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Willy Bogner is a former German ski racer, filmmaker, designer, owner of the clothing company Willy Bogner GmbH, and son of Willy Bogner senior.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Điệp Viên 007: Cảnh Tượng Chết Chóc
6.6
Phim điện ảnh
Điệp Viên 007: Điệp Vụ Nữ Hoàng
6.6
Phim điện ảnh
Điệp Viên 007: Riêng Cho Đôi Mắt Em
4.6
Phim điện ảnh
Fire, Ice & Dynamite
7.1
Phim điện ảnh
Visions of Eight
4.9
Phim điện ảnh
Feuer und Eis
6.7
Phim điện ảnh
13 jours en France
6.4
Phim điện ảnh
Inside 'On Her Majesty's Secret Service'
6.2
Phim điện ảnh
Double-O Stunts
5.0
Phim điện ảnh
Ski to the Max
9.0
Phim điện ảnh
Benjamin, ein Meister fällt vom Himmel
7.0
Phim điện ảnh
Ski-Faszination
7.0
Phim điện ảnh
White Magic
10.0
Phim điện ảnh
Stehaufmädchen
Phim điện ảnh
Soldaten Alexanders, Söhne des Propheten
Phim điện ảnh
Snow Motion
Phim điện ảnh
Ski Into The Sun
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Willy Bogner - Durch Feuer und Eis Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Eiskalte Leidenschaft - Leni Riefenstahl und Arnold Fanck zwischen Hitler und Hollywood Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Lebenslinien Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | Drama am Gipfel Phim điện ảnh | self |
| 2008 | Faszination Bergfilm - Himmelhoch und Abgrundtief Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Der Sonntags-Stammtisch Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2007 | Nachtlinie Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | Köpfe in Bayern Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2001 | Aeschbacher Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2000 | Double-O Stunts Phim điện ảnh | |
| 2000 | Inside 'A View to a Kill' Phim điện ảnh | Self |
| 2000 | Menschen der Woche Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2000 | Inside 'On Her Majesty's Secret Service' Phim điện ảnh | |
| 2000 | Münchner Runde Truyền hình | (2 tập) |
| 1999 | TV total Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1998 | Alpha Forum Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1998 | Sabine Christiansen Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1997 | Tietjen und Bommes Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1997 | Im Dialog Truyền hình | self (1 tập) |
| 1991 | DAS! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1990 | Zeil um Zehn Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1982 | Wortwechsel Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1980 | Heut' abend Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1979 | Bayerischer Filmpreis Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1979 | NDR Talk Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1974 | 3 nach 9 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1974 | Die Montagsmaler Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1972 | Benjamin, ein Meister fällt vom Himmel Phim điện ảnh | Ein Langläufer |
| 1970 | Münchner Bilderbogen Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1966 | Ski-Faszination Phim điện ảnh | |
| 1963 | Der Sport-Spiegel Truyền hình | self (1 tập) |
| 1962 | Soldaten Alexanders, Söhne des Propheten Phim điện ảnh | |
| 1948 | Bambi Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Otto's Traum Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Skimagination Phim điện ảnh | Director, Writer, Cinematography, Producer |
| 2001 | Ski to the Max Phim điện ảnh | Director, Writer, Cinematography, Producer |
| 1999 | Mountain Magic Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Ski Into The Sun Phim điện ảnh | Writer, Cinematography, Director |
| 1994 | White Magic Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer, Cinematography |
| 1990 | Fire, Ice & Dynamite Phim điện ảnh | Director, Producer, Story |
| 1987 | Snow Motion Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Feuer und Eis Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Director of Photography |
| 1985 | Điệp Viên 007: Cảnh Tượng Chết Chóc Phim điện ảnh | Action Director |
| 1981 | Điệp Viên 007: Riêng Cho Đôi Mắt Em Phim điện ảnh | Action Director |
| 1977 | Điệp Viên 007: Điệp Viên Người Yêu Tôi Phim điện ảnh | Action Director |
| 1975 | Skivision 75 Phim điện ảnh | Director, Writer, Cinematography |
| 1974 | Skivision 74 Phim điện ảnh | Writer, Director, Cinematography |
| 1973 | Visions of Eight Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1973 | Skivision 73 Phim điện ảnh | Director, Writer, Cinematography |
| 1972 | Benjamin, ein Meister fällt vom Himmel Phim điện ảnh | Director, Producer, Cinematography, Writer |
| 1970 | Stehaufmädchen Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer, Director of Photography |
| 1969 | Điệp Viên 007: Điệp Vụ Nữ Hoàng Phim điện ảnh | Action Director |
| 1968 | Bunny & Claude Phim điện ảnh | Director |
| 1968 | 13 jours en France Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1966 | Ski-Faszination Phim điện ảnh | Producer, Director, Writer, Cinematography |
| 1962 | Soldaten Alexanders, Söhne des Propheten Phim điện ảnh | Director, Cinematography, Editor |