6.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
木村俊樹
- Nơi sinh
- Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村俊樹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
DEAD OR ALIVE 犯罪者
6.8
Phim điện ảnh
DEAD OR ALIVE 2 逃亡者
6.8
Phim điện ảnh
極道黒社会
6.7
Phim điện ảnh
極道戦国志 不動
6.2
Phim điện ảnh
新宿黒社会 チャイナマフィア戦争
5.6
Phim điện ảnh
DEAD OR ALIVE FINAL
5.5
Phim điện ảnh
戦闘少女 血の鉄仮面伝説
6.4
Phim điện ảnh
日本黒社会 LEY LINES
6.2
Phim điện ảnh
漂流街 THE HAZARD CITY
6.3
Phim điện ảnh
愛の渦
4.3
Phim điện ảnh
極道兵器
6.7
Phim điện ảnh
ふがいない僕は空を見た
5.4
Phim điện ảnh
Nô Lệ Tình Dục
6.8
Phim điện ảnh
Cuộc Chơi Thân Xác
4.8
Phim điện ảnh
鬼火
4.8
Phim điện ảnh
魁!!男塾
6.2
Phim điện ảnh
麦子さんと
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 通貨と金髪 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 下忍 GENIN 青い影 Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | 下忍 GENIN 赤い影 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | レッド・ブレイド Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2018 | Nô Lệ Tình Dục Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Cuộc Chơi Thân Xác Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 愛の病 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | 愛の渦 Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | 麦子さんと Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | ふがいない僕は空を見た Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 極道兵器 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Sát Nhân Máu Lạnh Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | 戦闘少女外伝 Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | 戦闘少女 血の鉄仮面伝説 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 魁!!男塾 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 赤い文化住宅の初子 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 集団殺人クラブ Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | DEAD OR ALIVE FINAL Phim điện ảnh | Associate Producer, Writer |
| 2000 | DEAD OR ALIVE 2 逃亡者 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2000 | 漂流街 THE HAZARD CITY Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1999 | DEAD OR ALIVE 犯罪者 Phim điện ảnh | Screenplay, Associate Producer |
| 1999 | 日本黒社会 LEY LINES Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 1999 | 鉄 平成侠客伝 Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道5 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道4 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | 極道黒社会 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 鬼火 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | GANGSTER 東京魔悲夜-外伝 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 極道戦国志 不動 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | シャブ極道 Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1995 | 新宿黒社会 チャイナマフィア戦争 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 第三の極道 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | TVO Phim điện ảnh | Producer |