5.9
Phim điện ảnh
Quay phim
Steven Bernstein
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Steven Bernstein.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Những Cô Nàng Da Trắng
5.9
Phim điện ảnh
Săn Quỷ 3
7.2
Phim điện ảnh
Monster
6.1
Phim điện ảnh
The Waterboy
5.9
Phim điện ảnh
Tên Trộm Tí Hon
6.7
Phim điện ảnh
Bá Vương Đường Phố
5.8
Phim điện ảnh
Bulletproof
6.3
Phim điện ảnh
Half Baked
6.1
Phim điện ảnh
Murder at 1600
7.3
Phim điện ảnh
Como agua para chocolate
6.2
Phim điện ảnh
Kicking and Screaming
4.5
Phim điện ảnh
Corky Romano
5.4
Phim điện ảnh
Chối Bỏ
5.8
Phim điện ảnh
Curdled
6.7
Phim điện ảnh
The Wood
5.0
Phim điện ảnh
Not Forgotten
6.1
Phim điện ảnh
Không Là Chuyện Nhỏ
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | Behind the Smile Phim điện ảnh | British Reporter |
Danh sách đoàn làm phim 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | GRQ the Movie Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2020 | Last Call Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 2020 | Walkaway Joe Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2014 | Không Là Chuyện Nhỏ Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Producer |
| 2011 | Last Man Standing Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2009 | Not Forgotten Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2009 | Love at First Hiccup Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | Tortured Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | Bá Vương Đường Phố Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography |
| 2006 | One Night with the King Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2006 | Tên Trộm Tí Hon Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2006 | The Jake Effect Truyền hình | Director of Photography (7 tập) |
| 2006 | Behind the Smile Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2006 | Moonstruck: At the Heart of an Italian Family Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2004 | Săn Quỷ 3 Phim điện ảnh | Additional Photography |
| 2004 | Những Cô Nàng Da Trắng Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2003 | Monster Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | Highball Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | Big Shot: Confessions of a Campus Bookie Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Corky Romano Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Phim Kinh Dị Hài Mỹ 2 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Chối Bỏ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Christmas in the Clouds Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2000 | More Dogs Than Bones Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2000 | Goodbye, Casanova Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | The Wood Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | The Waterboy Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Mr. Jealousy Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Half Baked Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | Murder at 1600 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Curdled Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Bulletproof Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Underworld Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | Kicking and Screaming Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | Trade Off Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | Moondance Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | Como agua para chocolate Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1986 | The Passion of Remembrance Phim điện ảnh | Director of Photography |