6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林海峰
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Jan Lamb is a Hong Kong DJ, singer and actor. He is the elder brother of Jerry Lamb and younger brother of singer and radio personality Sandy Lamb. He formed a comedic musical duo during the late 1980s with fellow actor and comedian Eric Kot called Softhard. His wife Cass Phang is a singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
正義迴廊
6.5
Phim điện ảnh
Thiện Ác Đối Đầu
6.9
Phim điện ảnh
Khói Thuốc Tình Yêu
7.0
Phim điện ảnh
麥兜故事
6.1
Phim điện ảnh
小倩
6.1
Phim điện ảnh
全城热恋
6.1
Phim điện ảnh
麥兜響噹噹
7.5
Phim điện ảnh
麥兜菠蘿油王子
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
6.3
Phim điện ảnh
點五步
5.9
Phim điện ảnh
破事兒
7.0
Phim điện ảnh
29+1
6.8
Phim điện ảnh
哪一天我們會飛
6.3
Phim điện ảnh
Bậc thầy chia tay
5.1
Phim điện ảnh
Xin Chào Baby
6.1
Phim điện ảnh
嫁個有錢人
6.2
Phim điện ảnh
漫畫奇俠
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 軟硬製造 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | 死屍死時四十四 Phim điện ảnh | "Seaside Heights" Voice-over |
| 2022 | 正義迴廊 Phim điện ảnh | Wilson Ng |
| 2017 | 29+1 Phim điện ảnh | Mr Leung |
| 2017 | Khói Thuốc Tình Yêu Phim điện ảnh | Manager |
| 2016 | 林海峰是但噏廣東話(2016) Phim điện ảnh | |
| 2016 | 點五步 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2015 | 哪一天我們會飛 Phim điện ảnh | Pang Shing-wah |
| 2014 | Bậc thầy chia tay Phim điện ảnh | |
| 2014 | Xin Chào Baby Phim điện ảnh | Yoga Instructor |
| 2013 | 大戰 Phim điện ảnh | Himself |
| 2011 | 林海峰是但噏我好驚(2012) Phim điện ảnh | |
| 2010 | 全城热恋 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 麥兜響噹噹 Phim điện ảnh | McDull (voice) |
| 2009 | 林海峰是但噏我願意 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 林海峰是但噏求其大合唱 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 破事兒 Phim điện ảnh | KY |
| 2006 | 软硬天师Long Time No See 2006演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 林海峰是但噏踎低噴飯(2006) Phim điện ảnh | |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 春田花花同學會 Phim điện ảnh | Hotpot Kitchen Help with Fish Heads |
| 2005 | 蟲不知 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Thiện Ác Đối Đầu Phim điện ảnh | Chu |
| 2005 | 林海峰是但噏發花癲 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 阿孖有難 Phim điện ảnh | Kuk Jing Chung |
| 2004 | 麥兜菠蘿油王子 Phim điện ảnh | Advertiser for Burial Plot (voice) |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | (segment "McDull 1:99") |
| 2002 | 嫁個有錢人 Phim điện ảnh | Wilson |
| 2001 | 麥兜故事 Phim điện ảnh | McDull (Adult) (voice) |
| 2001 | 戀愛起義 Phim điện ảnh | Epilogue narrator |
| 1997 | 誤人子弟 Phim điện ảnh | Teacher Lam Hiu Fung |
| 1997 | 飛一般愛情小說 Phim điện ảnh | Eddie |
| 1997 | 小倩 Phim điện ảnh | Ning (voice) |
| 1997 | 求戀期 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 黑玫瑰義結金蘭 Phim điện ảnh | A Miu/Mo |
| 1996 | 4面夏娃 Phim điện ảnh | Wan Hui/Wicky Wu |
| 1996 | 廢話小說 Phim điện ảnh | Ging Chaat |
| 1995 | 天空小說 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 整蠱王 Phim điện ảnh | Bat Chi |
| 1995 | 富貴人間 Phim điện ảnh | Jue Choi |
| 1994 | 仙人掌 Phim điện ảnh | Tai |
| 1994 | 新同居時代 Phim điện ảnh | Eddie |
| 1993 | Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Entertainer |
| 1992 | 梦醒时分 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | English Teacher |
| 1990 | 漫畫奇俠 Phim điện ảnh | Electrician Number 1 |
| 1990 | 小心间谍 Phim điện ảnh | Hard Fujiyama |
| 1990 | 小男人周記 II 錯在新宿 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 戀愛起義 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 4面夏娃 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 廢話小說 Phim điện ảnh | Editor, Director |
| 1995 | 天空小說 Phim điện ảnh | Director, Writer |