8.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Reginald Hudlin
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Centreville, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Reginald Alan Hudlin (born December 15, 1961) is an American director, writer, and producer. Along with his older brother Warrington Hudlin, he is known as one of the Hudlin Brothers. From 2005 to 2008, Hudlin served as President of Entertainment at Viacom's BET. Hudlin has written numerous graphic novels. He co-produced the 88th Academy Awards ceremony in 2016 as well as other TV specials.
Hudlin's breakout film was House Party (1990). He directed the 1992 film Boomerang. Alongside Warrington, he executive produced the 1994 anthology television film Cosmic Slop, and directed the first of the film's three segments, "Space Traders". Hudlin produced the 2012 film Django Unchained, directed by Quentin Tarantino, which received an Academy Award nomination for Best Picture.
Description above from the Wikipedia article Reginald Hudlin, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Chiến Binh Báo Đen
8.5
Phim điện ảnh
Người Nhện: Khởi Đầu Mới
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
8.0
Truyền hình
Nếu Như…?
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.9
Truyền hình
Gia Đình Hiện Đại
7.4
Truyền hình
New Girl
8.1
Truyền hình
Everybody Hates Chris
7.9
Truyền hình
Psych
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.3
Phim điện ảnh
Marshall
5.7
Phim điện ảnh
Boomerang
6.0
Phim điện ảnh
Chuyến Phiêu Lưu Kẹo Ngọt
8.3
Truyền hình
The Boondocks
5.8
Phim điện ảnh
Joe's Apartment
6.6
Phim điện ảnh
She's Gotta Have It
5.4
Phim điện ảnh
Serving Sara
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Đời của Eddie Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Ngôi Sao Đầu Bảng - Number One on the Call Sheet Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Hollywood Black Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2023 | Chuyến Phiêu Lưu Kẹo Ngọt Phim điện ảnh | Pilot |
| 2023 | Superpowered: The DC Story Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Milestone Generations Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Naissance d'un héros noir au cinéma : Sweet Sweetback Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Chadwick Boseman: Portrait of an Artist Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Marvel's Behind the Mask Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Woman in Motion Phim điện ảnh | Selfz |
| 2019 | We Gon' Be Alright Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Robert Kirkman's Secret History of Comics Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Birth of a Movement Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Marvel's Captain America: 75 Heroic Years Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Tôi Là Lý Tiểu Long Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | White Scripts and Black Supermen: Black Masculinities in Comic Books Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | Black Panther Phim điện ảnh | President |
| 2008 | Turning Up the Heat: Movie Making in the 60's Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | We Don't Die, We Multiply: The Robin Harris Story Phim điện ảnh | Himself |
| 2004 | Macked, Hammered, Slaughtered and Shafted Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | It's Black Entertainment Phim điện ảnh | Self |
| 2000 | The Ladies Man Phim điện ảnh | Aloysius |
| 1996 | Joe's Apartment Phim điện ảnh | Rodney Roach (voice) |
| 1993 | Posse Phim điện ảnh | Reporter #1 |
| 1992 | Boomerang Phim điện ảnh | Street Hustler |
| 1990 | House Party Phim điện ảnh | Burglar #1 |
| 1986 | She's Gotta Have It Phim điện ảnh | Dog 4 |
Danh sách đoàn làm phim 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Người Nhện: Khởi Đầu Mới Phim điện ảnh | Thanks |
| 2025 | Ngôi Sao Đầu Bảng - Number One on the Call Sheet Truyền hình | Executive Producer, Director (2 tập) |
| 2023 | Chuyến Phiêu Lưu Kẹo Ngọt Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Tiệc Tại Gia Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Sidney Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2022 | Môn Phái Võ Mèo: Huyền Thoại Một Chú Chó Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Phat Tuesdays: The Era of Hip Hop Comedy Truyền hình | Executive Producer, Director (3 tập) |
| 2021 | Nếu Như…? Truyền hình | Thanks (2 tập) |
| 2020 | Safety Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | Emperor Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Huyền thoại Clarence Avant Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2019 | Black Monday Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2018 | Chiến Binh Báo Đen Phim điện ảnh | Thanks |
| 2017 | Marshall Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2014 | Marry Me Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | House Party: Tonight's the Night Phim điện ảnh | Characters |
| 2013 | How to Live With Your Parents (For the Rest of Your Life) Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Hành Trình Django Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | New Girl Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Friends with Benefits Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Outsourced Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Sons of Tucson Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Black Panther Truyền hình | Executive Producer, Comic Book, Writer, Creator (6 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Hiện Đại Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | Better Off Ted Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | Raising the Bar Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Are We There Yet?: World Adventure Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2006 | Robin Harris: Live from the Comedy Act Theater Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | The Boondocks Truyền hình | Producer, Executive Producer (55 tập) |
| 2005 | Everybody Hates Chris Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Serving Sara Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | The Bernie Mac Show Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2000 | The Ladies Man Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | City of Angels Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Ride Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | The Great White Hype Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Cosmic Slop Phim điện ảnh | Executive Producer, Creator, Director |
| 1994 | House Party 3 Phim điện ảnh | Characters |
| 1992 | Bebe's Kids Phim điện ảnh | Screenplay, Executive Producer |
| 1992 | Boomerang Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | House Party 2 Phim điện ảnh | Characters |
| 1990 | House Party Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1985 | Fright Show Phim điện ảnh | Sound |
| 1983 | House Party! Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer, Editor, Camera Operator |