7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大口広司
- Ngày sinh
- Mất
- (58 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大口広司.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Silk
7.2
Phim điện ảnh
奇妙なサーカス
5.6
Phim điện ảnh
日本沈没
5.5
Phim điện ảnh
ハード・リベンジ、ミリー
6.4
Phim điện ảnh
フライド ドラゴン フィッシュ
5.6
Phim điện ảnh
フリージア
6.2
Phim điện ảnh
THE CODE/暗号
4.0
Phim điện ảnh
M
6.7
Phim điện ảnh
KT
7.0
Phim điện ảnh
ザ・テンプターズ 涙のあとに微笑みを
Phim điện ảnh
ハブと拳骨
Phim điện ảnh
パリの哀愁
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | THE CODE/暗号 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Tình Yêu Tội Lỗi Phim điện ảnh | Master Lloyd |
| 2008 | ハード・リベンジ、ミリー Phim điện ảnh | Jubei |
| 2007 | ハブと拳骨 Phim điện ảnh | |
| 2007 | Silk Phim điện ảnh | Japanese Elder #2 |
| 2007 | フリージア Phim điện ảnh | Ghost |
| 2006 | M Phim điện ảnh | |
| 2006 | 日本沈没 Phim điện ảnh | Minister of Finance |
| 2005 | 奇妙なサーカス Phim điện ảnh | Gozo |
| 2002 | KT Phim điện ảnh | Shoichi Tsukada |
| 1993 | フライド ドラゴン フィッシュ Phim điện ảnh | Tetsu Tobiyama |
| 1976 | パリの哀愁 Phim điện ảnh | Saito |
| 1969 | ザ・テンプターズ 涙のあとに微笑みを Phim điện ảnh |