5.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
園子温
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Toyokawa, Aichi, Japan
- Danh sách thực hiện
- 101 tác phẩm
Tiểu sử
Sion Sono (園 子温 Sono Shion, born December 18, 1961) is a Japanese filmmaker, author and poet. Best known on the festival circuit for the film Love Exposure (2008), he has been called "the most subversive filmmaker working in Japanese cinema today".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
自殺サークル
7.9
Phim điện ảnh
Tình Yêu Tội Lỗi
6.6
Phim điện ảnh
Chống Khiêu Dâm
6.4
Phim điện ảnh
Trò Chơi Ma Quỷ
6.9
Phim điện ảnh
Sát Nhân Máu Lạnh
6.0
Phim điện ảnh
東京残酷警察
7.3
Phim điện ảnh
地獄でなぜ悪い
7.1
Phim điện ảnh
RE:BORN
6.9
Phim điện ảnh
恋の罪
7.2
Phim điện ảnh
奇妙なサーカス
7.1
Phim điện ảnh
ヒミズ
6.3
Phim điện ảnh
Tiếng thét trong khu rừng thiếu vắng tình yêu
7.0
Phim điện ảnh
紀子の食卓
6.5
Phim điện ảnh
Băng đảng Tokyo
7.3
Phim điện ảnh
ひそひそ星
5.9
Phim điện ảnh
エクステ
5.5
Phim điện ảnh
Anh Hùng Cương Dương
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | キン肉マン THE LOST LEGEND Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | ami. exe・2nd atom Phim điện ảnh | The Dream Man |
| 2017 | ami. exe Phim điện ảnh | The Dream Man |
| 2016 | 園子温という生きもの Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Making of Antiporno Phim điện ảnh | self |
| 2015 | Making of Tokyo Tribe Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | みんな!エスパーだよ!番外編 ~エスパー、都へ行く~ Phim điện ảnh | Cameo |
| 2013 | Venezia 70: Future Reloaded Phim điện ảnh | Self (segment Sion Sono) |
| 2013 | Making of Land of Hope Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Biệt Đội Siêu Năng Lực Biến Thái Truyền hình | (12 tập) |
| 2012 | BAD FILM Phim điện ảnh | Shiro |
| 2012 | Making of Himizu Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Tokyo Gagaga Phim điện ảnh | self |
| 2010 | 『愛のむきだし』メイキング Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | 東京残酷警察 Phim điện ảnh | |
| 2008 | The Making of Noriko’s Dinner Table Phim điện ảnh | Himself |
| 2007 | Himiko-san Phim điện ảnh | |
| 2007 | 図鑑に載ってない虫 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 石井輝男 FAN CLUB Phim điện ảnh | |
| 2006 | ダメジン Phim điện ảnh | Golden Child (voice) |
| 2005 | Strange Days: The Making of Strange Circus Phim điện ảnh | |
| 2005 | Making of Hazard Phim điện ảnh | himself |
| 2005 | HAZARDOUS: An interview with Sion Sono Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Virtual Love Phim điện ảnh | Masao |
| 2004 | Jun Natsukawa - Virtual Love Behind-the-Scenes Phim điện ảnh | himself |
| 2001 | 盲獣VS一寸法師 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 性戯の達人 女体壺さぐり Phim điện ảnh | Tetsuya |
| 1999 | 好色夫婦 すすって欲しい Phim điện ảnh | |
| 1994 | Otaku Phim điện ảnh | Self |
| 1994 | 天国平和ラッパ Phim điện ảnh | |
| 1991 | きらい・じゃないよ Phim điện ảnh | |
| 1990 | 自転車吐息 Phim điện ảnh | Shiro |
| 1989 | 男のコたち反省しなさい Phim điện ảnh | |
| 1988 | 決戦!女子寮対男子寮 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 男の花道 Phim điện ảnh | The Man in the Red Coat |
| 1986 | 愛 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 愛の街角2丁目3番地 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 俺は園子温だ Phim điện ảnh | Himself |
| 1984 | ラブソング Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 東京ガガガ Phim điện ảnh | Director of Operations |
| 2026 | 超塑性变形 Phim điện ảnh | Director, Writer, Original Story, Original Music Composer |
| 2026 | ホームレス婚〜彼の正体は億万長者?!〜 Truyền hình | Director (64 tập) |
| 2022 | もしかして、ヒューヒュー Phim điện ảnh | Writer |
| 2021 | Tù Nhân Của Vùng Đất Ma Quái Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | AMI.exe Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | エッシャー通りの赤いポスト Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2020 | 孤独な19時 Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2020 | 緊急事態宣言 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | Kiếm Sĩ Huyền Thoại Phim điện ảnh | Story |
| 2020 | Khu Rừng Tình Yêu: Vết Cắt Sâu - The Forest of Love: Deep Cut Truyền hình | Director, Editor, Screenplay, Creator (7 tập) |
| 2019 | Tiếng thét trong khu rừng thiếu vắng tình yêu Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Editor |
| 2018 | レッド・ブレイド Phim điện ảnh | Writer |
| 2018 | 破梦游戏 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | クソ野郎と美しき世界 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 東京ヴァンパイアホテル Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2017 | 東京ヴァンパイアホテル Truyền hình | Director, Writer, Creator (10 tập) |
| 2017 | 愛のむきだし 最長版 THE TV-SHOW Truyền hình | Director, Writer, Creator (10 tập) |
| 2017 | Chống Khiêu Dâm Phim điện ảnh | Producer, Director, Screenplay |
| 2017 | 新宿スワンⅡ Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | RE:BORN Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | Madly Phim điện ảnh | Director, Story, Screenplay |
| 2015 | ひそひそ星 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | Anh Hùng Cương Dương Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2015 | みんな!エスパーだよ! ~欲望だらけのラブ・ウォーズ~ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | ラブ&ピース Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2015 | 新宿スワン Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Trò Chơi Ma Quỷ Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2015 | みんな!エスパーだよ!番外編 ~エスパー、都へ行く~ Phim điện ảnh | Teleplay, Director |
| 2014 | Băng đảng Tokyo Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2013 | 地獄でなぜ悪い Phim điện ảnh | Writer, Director, Original Music Composer |
| 2013 | Venezia 70: Future Reloaded Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Biệt Đội Siêu Năng Lực Biến Thái Truyền hình | Director, Writer, Creator (6 tập) |
| 2012 | 希望の国 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2012 | BAD FILM Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor, Idea, Story, Writer, Cinematography, Director of Photography, Producer |
| 2012 | Tokyo Gagaga Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | ヒミズ Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2011 | 恋の罪 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | YOU+ME=LOVE Phim điện ảnh | Casting |
| 2011 | Sát Nhân Máu Lạnh Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2010 | Karma Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer, Script Supervisor |
| 2009 | ちゃんと伝える Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | Make the Last Wish Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2008 | Tình Yêu Tội Lỗi Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2007 | エクステ Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Original Music Composer |
| 2006 | 気球クラブ、その後 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2006 | 時効警察 Truyền hình | Writer, Director (4 tập) |
| 2005 | 奇妙なサーカス Phim điện ảnh | Original Music Composer, Director, Author, Writer |
| 2005 | HAZARD Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2005 | 紀子の食卓 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2005 | 夢の中へ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2004 | 大人になったら Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ノーパンツ・ガールズ Movie Box-ing 2 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | 園子温ファンタ・ジア SHORT FILM COLLECTION Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2004 | Virtual Love Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ノーメモリーウーマン Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 恋愛ドクター Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ファインダーの女 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 父の日 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 自殺サークル Phim điện ảnh | Director, Writer |