8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Michael Gross
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Chicago, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 119 tác phẩm
Tiểu sử
From Wikipedia, the free encyclopedia. Michael Gross (born June 21, 1947) is an American television, movie, and stage actor who plays both comedic and dramatic roles. His most notable roles are father Steven Keaton from Family Ties and the Graboid hunter Burt Gummer from the Tremors franchise.
Description above from the Wikipedia article Michael Gross, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Tố Tụng
7.4
Truyền hình
Chuyện Nhà Griffin
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
7.0
Phim điện ảnh
Sâu Đất Khổng Lồ
8.0
Truyền hình
Parks and Recreation
8.6
Truyền hình
Batman: Phim Hoạt Hình
7.6
Truyền hình
Đội Điều Tra Hiện Trường
6.3
Phim điện ảnh
Sâu Đất Khổng Lồ 2: Dư Chấn
7.9
Truyền hình
Psych
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
7.3
Truyền hình
CSI: NY
6.6
Phim điện ảnh
Noelle
5.8
Phim điện ảnh
Sâu Đất Khổng Lồ 3
7.3
Truyền hình
Law & Order
8.2
Truyền hình
Batman Beyond
7.5
Truyền hình
Medium
Danh sách phim đã đóng 119
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Dada Knows Best Phim điện ảnh | |
| 2025 | I Am Raquel Welch Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | Những quý ông vui vẻ Phim điện ảnh | Stan |
| 2024 | Chosen Family Phim điện ảnh | Alfred |
| 2020 | A Ring for Christmas Phim điện ảnh | Graham Moore |
| 2020 | The Legend of Burt Gummer Phim điện ảnh | self |
| 2020 | Sâu Đất Khổng Lồ: Đảo Shrieker Phim điện ảnh | Burt Gummer |
| 2020 | Tremors: Making Perfection Phim điện ảnh | Himself |
| 2019 | Noelle Phim điện ảnh | Elder Elf Abe |
| 2019 | Christmas Reservations Phim điện ảnh | Tom |
| 2019 | Sister of the Bride Phim điện ảnh | Robert |
| 2018 | Christmas Pen Pals Phim điện ảnh | Ted |
| 2018 | Power of the Air Phim điện ảnh | Chairman |
| 2018 | Sâu Đất Khổng Lồ: Ngày Băng Giá Kinh Hoàng Phim điện ảnh | Burt Gummer |
| 2018 | A.P. Bio Truyền hình | Brandon (1 tập) |
| 2017 | Camp Cool Kids Phim điện ảnh | Grandpa Norman |
| 2016 | Bilal: Chiến Binh Sa Mạc Phim điện ảnh | Okba (voice) |
| 2016 | C Street Phim điện ảnh | Governor Appalachia |
| 2016 | Last Call at Murray's Phim điện ảnh | Murray |
| 2016 | Quackerz Phim điện ảnh | Duckmus |
| 2015 | Becoming Santa Phim điện ảnh | Nick Claus |
| 2015 | Rosemont Phim điện ảnh | Dr. Molina |
| 2015 | Sâu Đất Khổng Lồ 5: Giống Nòi Phim điện ảnh | Burt Gummer |
| 2015 | Grace and Frankie Truyền hình | Jeff (4 tập) |
| 2015 | The Stanley Dynamic Truyền hình | Lawrence Sr. (4 tập) |
| 2015 | Togetherness Truyền hình | Mr. Pierson (1 tập) |
| 2014 | The Affair Truyền hình | Dr. Ezra Kaplan (2 tập) |
| 2014 | Our Father Phim điện ảnh | |
| 2013 | Guest House Phim điện ảnh | Lou Wesley |
| 2012 | Meant to Be Phim điện ảnh | Mr. Trantham |
| 2012 | Naughty or Nice Phim điện ảnh | Walter Kringle |
| 2012 | Atlas Shrugged: Part II Phim điện ảnh | Ted 'Buzz' Killman |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Dr. Randy (3 tập) |
| 2012 | Adopting Terror Phim điện ảnh | Dr. Ziegler |
| 2012 | Blue-Eyed Butcher Phim điện ảnh | Ron Wright |
| 2012 | Tim and Eric's Billion Dollar Movie Phim điện ảnh | Narrator |
| 2011 | 12 Wishes of Christmas Phim điện ảnh | Harry |
| 2011 | Last Man Standing Truyền hình | Mr. Hardin (1 tập) |
| 2011 | Stay Cool Phim điện ảnh | Mr. McCarthy |
| 2011 | NTSF:SD:SUV:: Truyền hình | Huck Jingles (1 tập) |
| 2011 | Tố Tụng Truyền hình | Walter Gillis (4 tập) |
| 2011 | Pizza Man Phim điện ảnh | Professor Tucker |
| 2010 | Rails to Suburbia: The Strang Line & Overland Park Phim điện ảnh | Narrator |
| 2009 | Drop Dead Diva Truyền hình | Principal Blake (1 tập) |
| 2009 | Parks and Recreation Truyền hình | Michael (1 tập) |
| 2008 | 100 Million BC Phim điện ảnh | Dr. Frank Reno |
| 2008 | An American in China Phim điện ảnh | Manny Braddock |
| 2007 | Tim and Eric Awesome Show, Great Job! Truyền hình | Robin (1 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Edward LeMonde (1 tập) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Cody Blair (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Alfred Mosby (3 tập) |
| 2005 | Mrs. Harris Phim điện ảnh | Leslie Jacobson |
| 2005 | Medium Truyền hình | Peter Barrister (1 tập) |
| 2004 | Combustion Phim điện ảnh | Talbot |
| 2004 | Chasing Big Cats Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | Father Nicholas McClinton (1 tập) |
| 2004 | CSI: NY Truyền hình | Tom Endecott (1 tập) |
| 2004 | Sâu Đất Khổng Lồ 4: Huyền Thoại Bắt Đầu Phim điện ảnh | Hiram Gummer |
| 2003 | Tremors Truyền hình | Burt Gummer (11 tập) |
| 2002 | NBC 75th Anniversary Special Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Tremors Truyền hình | Producer (13 tập) |