6.8
Phim điện ảnh
Kịch bản
張志成
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張志成.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Tuyết Sơn Thất Kiếm
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Xạ Thủ
7.0
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 4
6.3
Phim điện ảnh
阿虎
6.8
Phim điện ảnh
A Phi Và A Kỳ
4.7
Phim điện ảnh
晚9朝5
7.0
Phim điện ảnh
山水有相逢
6.5
Phim điện ảnh
芝士火腿
5.4
Phim điện ảnh
人間色相
3.1
Phim điện ảnh
神探磨轆
5.1
Phim điện ảnh
買起曼克頓
7.3
Phim điện ảnh
播種情人
7.5
Phim điện ảnh
怪獸學園
10.0
Phim điện ảnh
記得香蕉成熟時II初戀情人
10.0
Phim điện ảnh
戀性世代
Phim điện ảnh
生死戀
Phim điện ảnh
但願人長久
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Siêu Xạ Thủ Phim điện ảnh | Superintendent |
| 1995 | 山水有相逢 Phim điện ảnh | Cinematographer |
| 1994 | 記得香蕉成熟時II初戀情人 Phim điện ảnh | Lecture supervisor |
| 1994 | 晚9朝5 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 播種情人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 芝士火腿 Phim điện ảnh | Brother Sing |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2002 | 怪獸學園 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 戀性世代 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 阿虎 Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | 生死戀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 人間色相 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1995 | 山水有相逢 Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1994 | 神探磨轆 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | 播種情人 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 買起曼克頓 Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | A Phi Và A Kỳ Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 4 Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | 但願人長久 Phim điện ảnh | Writer |