6.1
Phim điện ảnh
Quay phim
顾长卫
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shanxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Gu Changwei (顾长卫) is a Chinese cinematographer and director born in Xi'an on December 12, 1957. He has loved painting since childhood and dreamed of becoming a painter. In 1978, he was admitted to the Photography Department of Beijing Film Academy. After graduating in 1982, he worked as a photography assistant in Xi'an Film Studio.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
Bá Vương Biệt Cơ
7.3
Phim điện ảnh
红高粱
7.4
Phim điện ảnh
菊豆
8.2
Phim điện ảnh
鬼子来了
5.6
Phim điện ảnh
The Gingerbread Man
7.8
Phim điện ảnh
阳光灿烂的日子
5.5
Phim điện ảnh
Hurlyburly
7.1
Phim điện ảnh
Ai Weiwei: Never Sorry
7.0
Phim điện ảnh
Les enfants invisibles
7.3
Phim điện ảnh
孔雀
7.0
Phim điện ảnh
孩子王
6.6
Phim điện ảnh
立春
6.9
Phim điện ảnh
最爱
3.9
Phim điện ảnh
微爱之渐入佳境
6.9
Phim điện ảnh
边走边唱
6.4
Phim điện ảnh
刺猬
5.4
Phim điện ảnh
代号美洲豹
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 命运速递 Phim điện ảnh | Brother Si |
| 2018 | 遇见你真好 Phim điện ảnh | Policeman A |
| 2012 | Ai Weiwei: Never Sorry Phim điện ảnh | Self - Filmmaker |
| 2010 | 在一起 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 疯狂英语 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 孩子王 Phim điện ảnh | Secretary Wu |
Danh sách đoàn làm phim 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 刺猬 Phim điện ảnh | Director, Presenter, Writer |
| 2018 | 遇见你真好 Phim điện ảnh | Screenplay, Producer, Director |
| 2014 | 微爱之渐入佳境 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 龙头 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 美好2012 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 最爱 Phim điện ảnh | Producer, Director of Photography, Writer |
| 2007 | 立春 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2006 | Les enfants invisibles Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2005 | 孔雀 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2000 | Autumn in New York Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | 知识改变命运 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Hurlyburly Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | The Gingerbread Man Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | Last Chance Love Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | 狭路英豪 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1991 | 边走边唱 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | 菊豆 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1989 | 代号美洲豹 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1988 | 红高粱 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1987 | 孩子王 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1986 | 神鞭 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1984 | 海滩 Phim điện ảnh | Director of Photography |