6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
曹建南
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Dick Cho Kin-Nam (曹建南) is a film director, screenwriter and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn
5.9
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
6.5
Phim điện ảnh
Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn
4.1
Phim điện ảnh
滿清十大酷刑之赤裸凌遲
5.5
Phim điện ảnh
Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5
6.1
Phim điện ảnh
Sĩ Quan Tuba
5.9
Phim điện ảnh
Liêu Trai Chí Dị 5
6.1
Phim điện ảnh
瘋劫
4.6
Phim điện ảnh
飞虎雄师之极道战士
6.9
Phim điện ảnh
精裝難兄難弟
5.9
Phim điện ảnh
金裝大酒店
7.2
Phim điện ảnh
肥貓流浪記
5.6
Phim điện ảnh
一屋哨牙鬼
7.2
Phim điện ảnh
自從他來了
7.5
Phim điện ảnh
追女仔
7.0
Phim điện ảnh
阿二一族
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn Phim điện ảnh | CID |
| 1989 | 瀟洒先生 Phim điện ảnh | Taxi driver |
| 1988 | 金裝大酒店 Phim điện ảnh | Dick |
| 1986 | Sĩ Quan Tuba Phim điện ảnh | |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn Phim điện ảnh | Cards Player |
Danh sách đoàn làm phim 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | 異塚 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 自從他來了 Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | 緣份2000 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1998 | 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 满清十大酷刑2:赤祼凌迟 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Liêu Trai Chí Dị 5 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 夜半無人屍語時 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 超級無敵追女仔2之狗仔雄心 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1997 | 精裝難兄難弟 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1994 | 飞虎雄师之极道战士 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 一屋哨牙鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 證人 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 花貨 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 童党之街头霸王 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 暴風少年 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1990 | 摩登襯家 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Fatal Bet Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 肥貓流浪記 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | Production Controller |
| 1981 | 追女仔 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1979 | 瘋劫 Phim điện ảnh | Art Direction, Costume Designer |