7.4
Phim điện ảnh
Kịch bản
陳慶嘉
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chan Hing-Kai is a writer-director and producer from Hong Kong. His screenwriting works include Heart to Hearts (1988), A Better Tomorrow (1986), Beast Cops (1998); and he directed and wrote La Brasserie (2001). In recent years, he has also served as a producer for First Feature Film Initiative projects such as Weeds on Fire (2016) and My Prince Edward (2019).
He is also a part-time lecturer at The Chinese University of Hong Kong and Baptist University, teaching courses on screenwriting and production.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Mỹ Nhân Ngư
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc 2
7.3
Phim điện ảnh
Trừ tam hại
7.1
Phim điện ảnh
Sát Thủ Bá Vương
6.1
Phim điện ảnh
Thiên cơ biến
6.9
Phim điện ảnh
Đại Sự Kiện
5.6
Phim điện ảnh
Thiên La Địa Võng
6.0
Phim điện ảnh
무적자
5.1
Phim điện ảnh
Hào Tình
6.5
Phim điện ảnh
野獸刑警
6.6
Phim điện ảnh
衛斯理之老貓
6.2
Phim điện ảnh
撲克王
7.0
Phim điện ảnh
夜王
7.3
Phim điện ảnh
金都
6.9
Phim điện ảnh
Giang Hồ Sát Lệnh
5.0
Phim điện ảnh
Горячие новости
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 超級經理人 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Thiên cơ biến Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 영웅본색 Phim điện ảnh | Original Film Writer |
| 2026 | 大分瓶 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | 夜王:導演版 Phim điện ảnh | Script Consultant |
| 2026 | 夜王 Phim điện ảnh | Script Consultant |
| 2024 | Yêu Vì Tiền, Điên Vì Tình Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2023 | Trừ tam hại Phim điện ảnh | Thanks |
| 2020 | 金都 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Thiên La Địa Võng Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Siêu Mèo Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 點五步 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Mỹ Nhân Ngư Phim điện ảnh | Co-Writer |
| 2014 | Hào Tình Phim điện ảnh | Producer, Writer, Story |
| 2013 | 超級經理人 Phim điện ảnh | Writer, Original Story, Producer |
| 2012 | 長夜將盡 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2012 | 天下父母心可憐 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2012 | Bát Tinh Bão Hỉ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | 朝生暮死 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2011 | Tối Cường Hỉ Sự Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2010 | 무적자 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 翡翠明珠 Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2010 | 人間喜劇 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2009 | 撲克王 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | Горячие новости Phim điện ảnh | Writer |
| 2008 | 內衣少女 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Story |
| 2007 | 戲王之王 Phim điện ảnh | Director, Producer, Script |
| 2004 | Bộ Ba Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | Đại Sự Kiện Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | 戀情告急 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | Anna Và Võ Lâm Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | 愛在陽光下 Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | 豪情 Phim điện ảnh | Director, Writer, Executive Producer |
| 2003 | 戀上你的床 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | 炮製女朋友 Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | Thiên cơ biến Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | 我老婆唔夠秤 Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2002 | Cao Thủ Bỉm Sữa Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2001 | 絕世好Bra Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2001 | Dã Chiến Giang Hồ Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2000 | Giang Hồ Sát Lệnh Phim điện ảnh | Screenplay, Executive Producer |
| 2000 | 戀戰沖繩 Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | 天旋地戀 Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1998 | 野獸刑警 Phim điện ảnh | Writer, Idea, Script, Story, Screenplay |
| 1998 | Sát Thủ Bá Vương Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | G4特工 Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | 熱血最強 Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | Phi Hổ Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | 浪漫風暴 Phim điện ảnh | Writer |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh | Writer |
| 1994 | 香港淪陷 Phim điện ảnh | Writer |
| 1994 | Cẩm Tú Tiền Trình Phim điện ảnh | Writer |
| 1993 | 大鬧廣昌隆 Phim điện ảnh | Writer |
| 1993 | 風塵三俠 Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | 衛斯理之老貓 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 吳三桂與陳園園 Phim điện ảnh | Writer |
| 1991 | 我老婆唔係人 Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 1988 | 三人世界 Phim điện ảnh | Writer |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 Phim điện ảnh | Co-Writer |
| 1987 | 凌晨晚餐 Phim điện ảnh | Writer |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc Phim điện ảnh | Writers' Assistant |
| 1984 | Duyên phận Phim điện ảnh | Co-Writer |