8.6
Truyền hình
Đạo diễn
Michael Spiller
- Danh sách thực hiện
- 81 tác phẩm
Tiểu sử
Michael Spiller is an American television director and cinematographer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Đồn Brooklyn Số 99
7.9
Truyền hình
Gia Đình Hiện Đại
7.4
Truyền hình
Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ
7.4
Truyền hình
New Girl
7.9
Truyền hình
Monk
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.8
Truyền hình
Gái Ngoan
6.0
Phim điện ảnh
The Dark Half
6.5
Phim điện ảnh
Drop Dead Gorgeous
7.2
Truyền hình
The Sex Lives of College Girls
7.1
Truyền hình
black-ish
6.8
Truyền hình
Don't Trust the B---- in Apartment 23
7.2
Truyền hình
Dân nhập cư
6.4
Truyền hình
Ugly Betty
6.5
Truyền hình
Cougar Town
8.2
Truyền hình
Scrubs
7.6
Truyền hình
Better Off Ted
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Misfire: The Rise and Fall of the Shooting Gallery Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | The Balloon Guy (1 tập) |
| 1998 | Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ Truyền hình | Slick Guy (1 tập) |
| 1998 | Significant Others Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | Campus Man Phim điện ảnh | Undercover Cop |
Danh sách đoàn làm phim 78
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Mr. Ed Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2026 | Chuyện Bệnh Viện Truyền hình | Director, Executive Producer (2 tập) |
| 2022 | So Help Me Todd Truyền hình | Executive Producer, Director (21 tập) |
| 2021 | The Sex Lives of College Girls Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2021 | The Mighty Ducks: Game Changers Truyền hình | Executive Producer, Director (20 tập) |
| 2020 | AJ Và Nữ Hoàng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | mixed-ish Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2019 | Whiskey Cavalier Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | I Feel Bad Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Champions Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2018 | Gái Ngoan Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Dân nhập cư Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | black-ish Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | The Mindy Project Truyền hình | Executive Producer, Director (77 tập) |
| 2012 | Don't Trust the B---- in Apartment 23 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | New Girl Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | Gia Đình Hiện Đại Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2009 | Cougar Town Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | Better Off Ted Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2007 | Samantha Who? Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | Aliens in America Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Big Shots Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | The Riches Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Big Day Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2006 | Ugly Betty Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2006 | Big Love Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Kitchen Confidential Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Jake in Progress Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2004 | Life As We Know It Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Cracking Up Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Lucky Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Oliver Beene Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2002 | Do Over Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | No Such Thing Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | Greg the Bunny Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Leap of Faith Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | The Bernie Mac Show Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Director (21 tập) |
| 1999 | Drop Dead Gorgeous Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Hell's Kitchen Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Henry Fool Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ Truyền hình | Director, Director of Photography (7 tập) |
| 1998 | Niagara, Niagara Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | Hanson: Tulsa, Tokyo & the Middle of Nowhere Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | The House of Yes Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Flirt Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Walking and Talking Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | Search and Destroy Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Hand Gun Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Amateur Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Opera No. 1 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | The Adventures of Pete & Pete Truyền hình | Director of Photography (5 tập) |
| 1993 | Flirt Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | The Dark Half Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography, Additional Camera |
| 1992 | Lincoln and the War Within Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | Simple Men Phim điện ảnh | Director of Photography |