6.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
Chua Lam
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Singapore
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chua Lam.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Long Huynh Hổ Đệ
6.6
Phim điện ảnh
Thợ Săn Thành Phố
6.9
Phim điện ảnh
Quán Ăn Lưu Động
6.8
Phim điện ảnh
Lực Vương: Cú Đấm Máu
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
6.6
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn
6.8
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Tội Phạm
5.9
Phim điện ảnh
The Legend of the 7 Golden Vampires
6.8
Phim điện ảnh
原振俠與衛斯理
5.7
Phim điện ảnh
滿清十大酷刑
5.9
Phim điện ảnh
Mỹ Nhân Người Máy
5.5
Phim điện ảnh
油鬼子
6.6
Phim điện ảnh
衛斯理之老貓
6.2
Phim điện ảnh
Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
5.8
Phim điện ảnh
Cleopatra Jones and the Casino of Gold
5.6
Phim điện ảnh
Shatter
6.9
Phim điện ảnh
烈火青春
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 我们的师父 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 蔡瀾逛菜欄 Truyền hình | Himself (14 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | The Legend of Run Run Shaw Phim điện ảnh | Himself |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 顶级厨师 Truyền hình | Self - Judge (1 tập) |
| 2011 | 蔡澜亚洲一乐也 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2009 | 蔡澜品味 Truyền hình | (16 tập) |
| 2008 | 蔡瀾歎名菜 Truyền hình | 蔡澜 (1 tập) |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | 蔡澜遨游三藩市 Truyền hình | (2 tập) |
| 1998 | 蔡澜遨游伊斯坦堡 Truyền hình | (2 tập) |
| 1997 | 蔡澜叹世界 Truyền hình | (27 tập) |
| 1995 | 富貴人間 Phim điện ảnh | Mr Choi |
| 1993 | 天台的月光 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 衛斯理之老貓 Phim điện ảnh | Professor Yu |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | (45 tập) |
| 1989 | 不设防金装夜宴 Truyền hình | (3 tập) |
| 1983 | Visions Cinema: Film as a Way of Life: Hong Kong Cinema - A Report by Tony Rayns Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 风味人间 Truyền hình | Consulting Producer (16 tập) |
| 2018 | 蔡瀾逛菜欄 Truyền hình | Creator |
| 2011 | 蔡澜亚洲一乐也 Truyền hình | Creator |
| 2008 | 蔡瀾歎名菜 Truyền hình | Creator |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 南京的基督 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Tuyết Luyến Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 街坊差人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 仙人掌 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 滿清十大酷刑 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1994 | Cô Gái Dễ Dãi Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 大鬧廣昌隆 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 獄鳳2 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 蠍子之滅殺行動 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 獄鳳 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 愛的精靈 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 衛斯理之老貓 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 蠍子 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 五個寂寞的心 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | 神探馬如龍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Lực Vương: Cú Đấm Máu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Mỹ Nhân Người Máy Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | 我老婆唔係人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 殭屍醫生 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 小男人周記 II 錯在新宿 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | 小男人周記 Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | Creator |
| 1989 | 四千金 Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | 瀟洒先生 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Khí Khái Chiến Binh Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 血玫瑰 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 郁達夫傳奇 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1988 | 挑情 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 三對鴛鴦一張床 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 群鶯亂舞 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | 不夜天 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | 爛賭英雄 Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | 原振俠與衛斯理 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1986 | Long Huynh Hổ Đệ Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1983 | 星際鈍胎 Phim điện ảnh | Special Effects |
| 1982 | 烈火青春 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1978 | 包剪碴 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 油鬼子 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1975 | Cleopatra Jones and the Casino of Gold Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1974 | Shatter Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1974 | The Legend of the 7 Golden Vampires Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1974 | 大鄉里 Phim điện ảnh | Producer |
| 1971 | 隱身女俠 Phim điện ảnh | Production Manager |