5.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Trần Gia Thượng
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Gia Thượng (tiếng Trung: 陳嘉上, tiếng Anh: Gordon Chan Kar-seung, sinh ngày 16 tháng 1 năm 1960) là một nam đạo diễn, nhà biên kịch kiêm nhà sản xuất điện ảnh người Hồng Kông - Trung Quốc. Ông được nhiều người biết đến qua những bộ phim nổi tiếng như Dã thú đặc cảnh, Họa bì, Huyền thoại Trần Chân, Tinh võ anh hùng, Công nguyên 2000, Họa bích, Tứ đại danh bổ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Lạt Thủ Thần Thám
7.5
Phim điện ảnh
Tinh Võ Anh Hùng
6.9
Phim điện ảnh
Song Long Hội
6.8
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Trần Chân
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
7.2
Phim điện ảnh
Phi Long Mãnh Tướng
7.3
Phim điện ảnh
Trừ tam hại
7.1
Phim điện ảnh
Sát Thủ Bá Vương
6.0
Phim điện ảnh
Họa Bì
7.0
Phim điện ảnh
Trường Học Uy Long I
4.7
Phim điện ảnh
Sinh Tử Chiến
6.9
Phim điện ảnh
Cận Vệ Nam Trung Hải
7.1
Phim điện ảnh
Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi
5.6
Phim điện ảnh
Thiên La Địa Võng
5.6
Phim điện ảnh
屍城
6.8
Phim điện ảnh
Trường Học Uy Long II
7.1
Phim điện ảnh
데이지
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 我要成名 Phim điện ảnh | Gordon Chan |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Violinist |
| 1988 | 城巿特警 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 雙肥臨門 Phim điện ảnh | Purse snatcher |
| 1987 | 美男子 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 78
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 神秘寶藏 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 风月不相关 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2024 | 白晝如焚 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Trừ tam hại Phim điện ảnh | Thanks |
| 2023 | The Catastrophe Phim điện ảnh | Score Engineer |
| 2023 | 暴风 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | 有一点动心 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2020 | 不说谎恋人 Truyền hình | Executive Producer (31 tập) |
| 2019 | Kẻ Nằm Vùng Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Thiên La Địa Võng Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2017 | Giao Châu Truyện Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Nhà Số 81 Kinh Thành 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Đãng Khấu Phong Vân Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2014 | 屍城 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng Phim điện ảnh | Producer, Writer, Director |
| 2013 | Tứ Đại Danh Bổ 2 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2013 | 李碧華鬼魅系列:奇幻夜 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2012 | Tứ Đại Danh Bổ Phim điện ảnh | Director, Writer, Executive Producer |
| 2012 | Tình Mê Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 回马枪 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Họa bích Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Huyền Thoại Trần Chân Phim điện ảnh | Writer |
| 2009 | Sinh Tử Chiến Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Họa Bì Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2006 | 3分钟先生 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2006 | 至尊無賴 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2006 | 데이지 Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | 詛咒 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | A-1頭條 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | The Medallion Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Đại Hiệp Triển Chiêu Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2002 | Phi Hổ Hùng Sư Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 二人三足 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 完美情人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 常在我心 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 戀愛起義 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | 真味小厨王 Phim điện ảnh | Story |
| 2000 | 戀戰沖繩 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2000 | 公元2000 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | 天旋地戀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | 野獸刑警 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer, Idea, Story, Script, Screenplay |
| 1998 | Sát Thủ Bá Vương Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | G4特工 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 求戀期 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Thiên Địa Hùng Tâm Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1996 | Phi Hổ Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1995 | 一千零一夜之夢中人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1994 | Hồng Hy Quan Truyền hình | Director, Creator (30 tập) |
| 1994 | Cẩm Tú Tiền Trình Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | Cận Vệ Nam Trung Hải Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 飛虎雄心 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1993 | 黃蜂尾後針 Phim điện ảnh | Story |
| 1993 | 風塵三俠 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | 衛斯理之老貓 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 噴火女郎 Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 1992 | Chân Giả Uy Long Phim điện ảnh | Director, Writer |