6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王敏德
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Albany, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 127 tác phẩm
Tiểu sử
Michael Fitzgerald Wong aka Wong Man-Tak (Chinese: 王敏德, born in Troy, New York, 16 April 1965) is a Chinese-American and a Hong Kong based actor, director, singer and producer.
He is fluent in English, but not so in Chinese, which is reflected in many of the characters he has portrayed. His most notable film is the 1998 film Beast Cops which won a Hong Kong Film Award with Wong in the lead role. As of 2024, he has appeared in over a hundred films in twenty-one years, often as wealthy characters.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Tẩu Thoát Ngoạn Mục
6.4
Phim điện ảnh
Bộ Ba Vệ Sĩ
6.6
Phim điện ảnh
Thợ Săn Thành Phố
5.4
Phim điện ảnh
Knock Off
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
6.2
Phim điện ảnh
Tuyết Sơn Thất Kiếm
6.6
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Đối Đầu
6.5
Phim điện ảnh
Diệp Vấn: Bậc Thầy Võ Thuật
6.1
Phim điện ảnh
Bão Lửa
5.6
Phim điện ảnh
屍城
6.9
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân
7.3
Phim điện ảnh
Long Tại Giang Hồ
6.3
Phim điện ảnh
Three Wishes
6.5
Phim điện ảnh
鎗王之王
7.0
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
5.2
Phim điện ảnh
Đổ Thành Phong Vân 1
6.5
Phim điện ảnh
Gia Đình Tinh Võ
Danh sách phim đã đóng 127
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 守闕者 Phim điện ảnh | |
| TBA | 神秘寶藏 Phim điện ảnh | |
| TBA | 臭豆腐 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Nhiệm vụ tối thượng Phim điện ảnh | Wu Lai'ong |
| 2024 | Phẫn Thành Phim điện ảnh | Peter Cowen |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án Phim điện ảnh | Charcoal |
| 2023 | Độc Mồm Đại Trạng Phim điện ảnh | James Tung |
| 2021 | Phi Hổ 3 Truyền hình | 泰勒·史密斯 (30 tập) |
| 2021 | 移情高手 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Phi Phàm Tam Hiệp Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | A Wishing Tree Phim điện ảnh | |
| 2019 | Diệp Vấn: Bậc Thầy Võ Thuật Phim điện ảnh | San Ye |
| 2019 | Phi Hổ Cực Chiến 2 Truyền hình | Brown (30 tập) |
| 2019 | Trùm Hương Cảng 2: Truy Long Phim điện ảnh | Standford He |
| 2019 | Bộ Ba Vệ Sĩ Phim điện ảnh | Old Man |
| 2018 | 逆向誘拐 Phim điện ảnh | John |
| 2018 | Phi Hổ Cực Chiến Truyền hình | Dai Dak King / Dai Sir (30 tập) |
| 2018 | Đặc Vụ Bất Chấp Phim điện ảnh | Arcaba |
| 2016 | Tẩu Thoát Ngoạn Mục Phim điện ảnh | Capt. Tang |
| 2014 | 屍城 Phim điện ảnh | Captain Ma |
| 2014 | Transformers: Kỷ Nguyên Hủy Diệt Phim điện ảnh | Hong Kong Police Chief |
| 2014 | Đội Chống Tham Nhũng Phim điện ảnh | Malcolm Wu |
| 2014 | Delete愛人 Phim điện ảnh | ''Delete to'' Rich Ma |
| 2014 | Đổ Thành Phong Vân 1 Phim điện ảnh | Officer Lee |
| 2013 | Bão Lửa Phim điện ảnh | Chief Superintendant Choi |
| 2013 | Something Good Phim điện ảnh | Commissario di polizia Xi Chan |
| 2013 | 飛虎出征 Phim điện ảnh | Stone, SDU officer |
| 2013 | Bảy Sát Thủ Phim điện ảnh | Peter Fong |
| 2012 | Điệp Vụ Đối Đầu Phim điện ảnh | York Tsang Sheung-wing |
| 2012 | Đại Truy Bổ Phim điện ảnh | Han Tsui |
| 2011 | 亲密敌人 Phim điện ảnh | Owen |
| 2010 | 鎗王之王 Phim điện ảnh | Mr Kong |
| 2010 | The Blood Bond Phim điện ảnh | Pilot Kadin Ryan |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân Phim điện ảnh | Willie Ma |
| 2006 | 不停站的列車 Phim điện ảnh | Shek Fung |
| 2005 | PTU女警之偶然陷阱 Phim điện ảnh | Sgt. Peter Wong |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Prince Dokado |
| 2005 | Gia Đình Tinh Võ Phim điện ảnh | Rocco |
| 2004 | 魔幻廚房 Phim điện ảnh | Mook |
| 2003 | 飛虎雄師之英雄本色 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之再戰江湖 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之槍王行動 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之點指兵兵 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之救世者 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之復仇 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之劫金風暴 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 飛虎雄師之邊緣人 Phim điện ảnh | Stone |
| 2003 | 幕後殺手 Phim điện ảnh | Wong Chun Bong |
| 2003 | 野獸特警 Phim điện ảnh | Mike |
| 2002 | 飛虎雄師之中環茶室兇殺案 Phim điện ảnh | Stone |
| 2002 | Phi Hổ Hùng Sư Phim điện ảnh | Stone |
| 2002 | 當男人變成女人 Phim điện ảnh | Michael Niu |
| 2002 | 橫行霸盜 Phim điện ảnh | Rick |
| 2002 | Flatland Truyền hình | Fish (8 tập) |
| 2001 | 困獸 Phim điện ảnh | Inspector Kong |
| 2001 | 冷静と情熱のあいだ Phim điện ảnh | Marvin Lai |
| 2001 | 最後通牒 Phim điện ảnh | Chief Inspector Yip Tin-Ming |
| 2001 | 情陷曼哈顿 Phim điện ảnh | Ken |
| 2001 | 殺夫遊戲 Phim điện ảnh | Wu Man-He |
| 2001 | 步步惊心 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 賤男特警 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 里情 Phim điện ảnh | Director |