6.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Trang Trừng
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trang Trừng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
7.0
Phim điện ảnh
Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
6.7
Phim điện ảnh
Vũ Khí Khiêu Gợi
6.9
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
6.7
Phim điện ảnh
Khúc Cua Quyết Định
7.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Lưu Vong
7.4
Phim điện ảnh
Thảm Sát Ở Nam Kinh
6.6
Phim điện ảnh
Phục Thù
6.9
Phim điện ảnh
Đại Sự Kiện
6.9
Phim điện ảnh
集结号
6.7
Phim điện ảnh
Ám Sát
6.1
Phim điện ảnh
Dạ Yến
6.7
Phim điện ảnh
奪命金
6.3
Phim điện ảnh
Thương Thành
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Xạ Thủ
5.4
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
6.5
Phim điện ảnh
Thiết Tam Giác
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 海報師:阮大勇的插畫藝術 Phim điện ảnh | Self |
| 1994 | 阿德晒命 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 正紅旗下 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 九龍城寨之終章 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | 九龍城寨之龍頭 Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Cửu Long Thành Trại: Vây Thành Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | 失衡凶間之惡念之最 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | 失衡凶間之罪與殺 Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | 失衡凶間 Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | 一樣的天空 Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Cửu Long Bất Bại Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | 精武青春 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Đội Chống Tham Nhũng Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Vân Đồ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Truyện Tình Trên Non Cao Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | 奪命金 Phim điện ảnh | Executive Producer, Presenter |
| 2011 | Một Cuộc Đời Tươi Đẹp Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Hoả Long Đối Quyết Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Ám Sát Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Phục Thù Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Thảm Sát Ở Nam Kinh Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Siêu Xạ Thủ Phim điện ảnh | Executive Producer, Presenter |
| 2007 | 集结号 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Thiết Tam Giác Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Thương Thành Phim điện ảnh | Presenter, Executive Producer |
| 2006 | Sát Thủ Lưu Vong Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Dạ Yến Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Khúc Cua Quyết Định Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Đột Kích Seoul Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Đại Sự Kiện Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | 咒樂園 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Vô Gian Đạo II Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Vũ Khí Khiêu Gợi Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | 北京樂與路 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | 特警新人類2 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 心動 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Đặc Cảnh Tân Nhân Loại Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | 野獸刑警 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | G4特工 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 豪情盖天 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Phi Hổ Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 人間色相 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 人約砵蘭街 Phim điện ảnh | Writer |
| 1993 | 新流星蝴蝶劍 Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | 我來自北京 Phim điện ảnh | Script |
| 1992 | 逃学外传 Phim điện ảnh | Writer |
| 1990 | Sát Thủ Vô Danh Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | 沉底鱷 Phim điện ảnh | Writer |