6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳柏霖
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Bolin (Chinese: 陳柏霖, born 27 August 1983) is a popular Taiwanese actor known for his roles in movies "Buddha Mountain" and "The Continent". He is particularly famous for his role as Li Daren in the award-winning TV show "In Time With You" where he played opposite Ariel Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Công Phu Bóng Rổ
6.9
Phim điện ảnh
Tìm Kiếm Tài Năng Âm Phủ
5.3
Phim điện ảnh
Thiên cơ biến II
6.2
Phim điện ảnh
后会无期
7.2
Phim điện ảnh
藍色大門
6.2
Phim điện ảnh
Sợi Chỉ Huyền Bí
6.0
Phim điện ảnh
Hoàn tiền
5.1
Phim điện ảnh
見鬼10
6.6
Phim điện ảnh
重返20岁
6.7
Phim điện ảnh
观音山
5.6
Phim điện ảnh
Kẻ Xấu Luôn Phải Chết
5.5
Phim điện ảnh
情癲大聖
4.2
Phim điện ảnh
Tây Du Ký Lạ Truyện
5.6
Phim điện ảnh
20 30 40
7.3
Truyền hình
我可能不會愛你
5.9
Phim điện ảnh
恋爱地图
7.1
Truyền hình
必娶女人
Danh sách phim đã đóng 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 女兒² Phim điện ảnh | |
| 2025 | 出去一下 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2024 | 不如海邊吹吹風 Truyền hình | Bai Yin-mo (18 tập) |
| 2024 | Tìm Kiếm Tài Năng Âm Phủ Phim điện ảnh | Makoto |
| 2024 | 花儿与少年·好友记 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | Hoàn tiền Phim điện ảnh | Chang Po-Chun |
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Cheng Hsiang 41 Year-old |
| 2023 | 本日公休 Phim điện ảnh | Young Farmer |
| 2022 | 正義的算法 Truyền hình | Lang Liu (26 tập) |
| 2022 | 極島森林 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 曾经相爱的我们 Phim điện ảnh | Alan |
| 2021 | 詭扯 Phim điện ảnh | Feng |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 鳄鱼与牙签鸟 Truyền hình | Zhou Erwen (50 tập) |
| 2018 | Hỏa Vương: Phá Hiểu Chi Chiến Truyền hình | Zhong Tian, 林烨 (28 tập) |
| 2017 | 假如王子睡着了 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 목숨 건 연애 Phim điện ảnh | Jason Chen |
| 2016 | 再见,在也不见 Phim điện ảnh | Chen Wenxiang / Chen Deming / Chen Zhibin |
| 2015 | Tây Du Ký Lạ Truyện Phim điện ảnh | Tang Monk |
| 2015 | Kẻ Xấu Luôn Phải Chết Phim điện ảnh | Qiangzi (Chang-joo) |
| 2015 | 杜拉拉追婚记 Phim điện ảnh | Chen Feng |
| 2015 | 必娶女人 Truyền hình | 李大伦 (15 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我们相爱吧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 重返20岁 Phim điện ảnh | Music Director |
| 2015 | 缘来花开 Phim điện ảnh | 陈柏霖 |
| 2014 | 后会无期 Phim điện ảnh | Jiang He |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 这一刻,爱吧2014(终极版) Phim điện ảnh | Wei Xiao You |
| 2014 | 完美假妻168 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 愛情無全順 Phim điện ảnh | Wu Chuan-shun |
| 2013 | 这一刻,爱吧2013 Phim điện ảnh | Wei Xiaoyou |
| 2013 | 极品女士 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | Fly |
| 2012 | 12 Con giáp Phim điện ảnh | Wu Qing |
| 2012 | BBS鄉民的正義 Phim điện ảnh | Yan Zhengyu |
| 2012 | 这一刻,爱吧 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 戀愛恐慌症 Phim điện ảnh | Lu Zhehan |
| 2011 | 我可能不會愛你 Truyền hình | Li Da-ren (13 tập) |
| 2011 | 摩登新人类 Truyền hình | Ling Le (30 tập) |
| 2011 | 观音山 Phim điện ảnh | Ding Bo |
| 2010 | 精舞門2 Phim điện ảnh | Letian |
| 2009 | 恋爱前规则 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 台北飄雪 Phim điện ảnh | Hsiao Mo |
| 2009 | 气喘吁吁 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Waiter (segment "Di liu hao liu hai nan sheng") |
| 2009 | 愛得起 Phim điện ảnh | |
| 2008 | PK.COM.CN Phim điện ảnh | Ji Yinchuan |
| 2008 | Công Phu Bóng Rổ Phim điện ảnh | Ding-Wei |
| 2007 | 神選者 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Sợi Chỉ Huyền Bí Phim điện ảnh | Ren |
| 2006 | シュガー&スパイス ~風味絶佳~ Phim điện ảnh | Mike |
| 2006 | 暗いところで待ち合わせ Phim điện ảnh | Akihiro Oishi |
| 2006 | 春田花花同學會 Phim điện ảnh | May's Boyfriend |
| 2006 | 神游情人 Phim điện ảnh | Ah Ming |
| 2005 | 情癲大聖 Phim điện ảnh | Monkey King |
| 2005 | 蟲不知 Phim điện ảnh | Gao Yuan (Hyland) |
| 2005 | 恋爱地图 Phim điện ảnh | Yao (segment "Tokyo") |
| 2005 | 見鬼10 Phim điện ảnh | Teddy |
| 2004 | Thiên cơ biến II Phim điện ảnh | Blockhead |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 出去一下 Truyền hình | Supervising Producer (26 tập) |
| 2022 | 極島森林 Truyền hình | Executive Producer, Creator (12 tập) |
| 2021 | 詭扯 Phim điện ảnh | Music Director |