Qu Ying

Diễn xuất

Qu Ying

Ngày sinh
(55 tuổi)
Nơi sinh
中国,湖南,长沙
Danh sách thực hiện
55 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Qu Ying.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 55

NămTiêu đềVai trò
2026 大哥小助理 Truyền hình (2 tập)
2025 一饭封神 Truyền hình (2 tập)
2024 花儿绽放 Truyền hình
2024 脱口秀和Ta的朋友们 Truyền hình Self - Judge (4 tập)
2024 papi热烈欢迎 Truyền hình (1 tập)
2022 旅馆 Phim điện ảnh Liang Dan
2022 你好,星期六 Truyền hình (1 tập)
2021 毛雪汪 Truyền hình (1 tập)
2020 哈哈哈哈哈 Truyền hình (2 tập)
2020 乘风 Truyền hình Self, 浪花代表团 (19 tập)
2019 热搜女王 Truyền hình Serena (15 tập)
2019 甜蜜的任务 Truyền hình (1 tập)
2017 Six Years, 6 Days Phim điện ảnh
2017 中餐厅 Truyền hình (3 tập)
2017 吐槽大会 Truyền hình (1 tập)
2016 整容攻略 Truyền hình 瞿颖 (1 tập)
2016 火星情报局 Truyền hình (1 tập)
2015 Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình (1 tập)
2014 星厨驾到 Truyền hình 参赛者 (12 tập)
2014 我想结婚的时候你在哪 Phim điện ảnh
2012 浮城谜事 Phim điện ảnh Han Hui
2012 屌丝男士 Truyền hình (8 tập)
2012 百变大咖秀 Truyền hình 观模嘉宾, 李玟, 张也 (57 tập)
2011 无底洞 Phim điện ảnh
2010 绑架冰激凌 Phim điện ảnh
2010 Tiền Chuộc Đen Phim điện ảnh
2007 爱情呼叫转移 Phim điện ảnh Li Miao
2004 Thiên cơ biến II Phim điện ảnh Evil Queen
2004 纽约丽人 Truyền hình (20 tập)
2004 谁的谁心疼 Phim điện ảnh
2003 真情告别 Truyền hình Wen Na (23 tập)
2003 铁血豪情 Truyền hình 雨晴 (22 tập)
2002 當男人變成女人 Phim điện ảnh DJ Kitty
2001 幻影天使 Truyền hình (28 tập)
1999 愛情夢幻號 Phim điện ảnh Kathy Luk
1999 真情告白 Truyền hình (20 tập)
1998 春天的狂想 Phim điện ảnh
1998 浮生情缘 Truyền hình (7 tập)
1998 找不着北 Truyền hình (20 tập)
1997 寇老西儿 Truyền hình 杨排风 (20 tập)
1997 有话好好说 Phim điện ảnh An Hong
1997 Warriors of Virtue Phim điện ảnh Barbarotious
1997 千秋家国梦 Truyền hình 菁菁 (30 tập)
1996 红绒花 Truyền hình (20 tập)
1995 中国模特 Truyền hình (20 tập)
1994 飞天蜈蚣 Phim điện ảnh Ailina
1994 危情少女 Phim điện ảnh
1993 站直啰,别趴下 Phim điện ảnh Xiao Hui
1993 海马歌舞厅 Truyền hình (40 tập)
1993 爱情傻瓜 Phim điện ảnh
1993 花姊妹风流债 Phim điện ảnh
1992 痴情女子 Phim điện ảnh
1991 不要问我从哪里来 Phim điện ảnh
1990 奇情异恋 Phim điện ảnh
1983 央视春晚相声小品 Truyền hình (1 tập)
Hỏi ask2cinemadb