5.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Qu Ying
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,湖南,长沙
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Qu Ying.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
Warriors of Virtue
7.5
Phim điện ảnh
有话好好说
6.5
Phim điện ảnh
浮城谜事
5.9
Phim điện ảnh
Tiền Chuộc Đen
5.8
Phim điện ảnh
爱情呼叫转移
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.9
Truyền hình
乘风
7.9
Phim điện ảnh
站直啰,别趴下
7.6
Truyền hình
屌丝男士
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
5.8
Phim điện ảnh
危情少女
7.2
Truyền hình
吐槽大会
6.8
Phim điện ảnh
愛情夢幻號
6.0
Truyền hình
脱口秀和Ta的朋友们
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.5
Phim điện ảnh
旅馆
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 大哥小助理 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 一饭封神 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 花儿绽放 Truyền hình | |
| 2024 | 脱口秀和Ta的朋友们 Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 旅馆 Phim điện ảnh | Liang Dan |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self, 浪花代表团 (19 tập) |
| 2019 | 热搜女王 Truyền hình | Serena (15 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Six Years, 6 Days Phim điện ảnh | |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 整容攻略 Truyền hình | 瞿颖 (1 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 参赛者 (12 tập) |
| 2014 | 我想结婚的时候你在哪 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 浮城谜事 Phim điện ảnh | Han Hui |
| 2012 | 屌丝男士 Truyền hình | (8 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 观模嘉宾, 李玟, 张也 (57 tập) |
| 2011 | 无底洞 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 绑架冰激凌 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Tiền Chuộc Đen Phim điện ảnh | |
| 2007 | 爱情呼叫转移 Phim điện ảnh | Li Miao |
| 2004 | Thiên cơ biến II Phim điện ảnh | Evil Queen |
| 2004 | 纽约丽人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 谁的谁心疼 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 真情告别 Truyền hình | Wen Na (23 tập) |
| 2003 | 铁血豪情 Truyền hình | 雨晴 (22 tập) |
| 2002 | 當男人變成女人 Phim điện ảnh | DJ Kitty |
| 2001 | 幻影天使 Truyền hình | (28 tập) |
| 1999 | 愛情夢幻號 Phim điện ảnh | Kathy Luk |
| 1999 | 真情告白 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 春天的狂想 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 浮生情缘 Truyền hình | (7 tập) |
| 1998 | 找不着北 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 寇老西儿 Truyền hình | 杨排风 (20 tập) |
| 1997 | 有话好好说 Phim điện ảnh | An Hong |
| 1997 | Warriors of Virtue Phim điện ảnh | Barbarotious |
| 1997 | 千秋家国梦 Truyền hình | 菁菁 (30 tập) |
| 1996 | 红绒花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 中国模特 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 飞天蜈蚣 Phim điện ảnh | Ailina |
| 1994 | 危情少女 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 站直啰,别趴下 Phim điện ảnh | Xiao Hui |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 爱情傻瓜 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 花姊妹风流债 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 痴情女子 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 不要问我从哪里来 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 奇情异恋 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |