6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngô Ngạn Tổ
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Berkeley, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 94 tác phẩm
Tiểu sử
Ngô Ngạn Tổ là nam diễn viên điện ảnh, đạo diễn, kiêm nhà sản xuất phim người Mỹ gốc Hoa của điện ảnh Hồng Kông. Khởi nghiệp từ năm 1998, tính đến nay anh đã đóng hơn 40 phim.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Warcraft: Đại Chiến Hai Thế Giới
8.0
Truyền hình
Thế Giới Viễn Tây
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Bão Địa Cầu
6.0
Phim điện ảnh
80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới
6.5
Phim điện ảnh
Hồi Sinh Ký Ức
6.3
Phim điện ảnh
Truy Tìm Sự Sống
5.5
Phim điện ảnh
Tay Đấm Sắt
6.2
Phim điện ảnh
12 Con giáp
7.2
Phim điện ảnh
Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
7.6
Truyền hình
Vùng Tử Địa
7.0
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Baby
6.5
Phim điện ảnh
Bản Lĩnh Đàn Ông
5.7
Phim điện ảnh
Yêu Là Đau
6.7
Phim điện ảnh
Vũ Khí Khiêu Gợi
6.6
Phim điện ảnh
Đại Náo Shinjuku
6.0
Phim điện ảnh
Thái Cực Quyền: Level Zero
6.1
Phim điện ảnh
Dạ Yến
Danh sách phim đã đóng 93
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 寒戰 1995 Phim điện ảnh | Peter Choi (Young) |
| TBA | 九龍城寨之終章 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 中場休憩 Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2026 | 寒戰1994 Phim điện ảnh | Peter Choi (Young) |
| 2026 | 风华合伙人 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | Yêu Là Đau Phim điện ảnh | Alvin 'Knuckles' Gable |
| 2024 | 解密 Phim điện ảnh | 小黎黎(容小来) |
| 2023 | Ground of Honor: Rondo Phim điện ảnh | Alpha |
| 2023 | Người Mỹ Gốc Hoa Truyền hình | Sun Wukong / The Monkey King (8 tập) |
| 2021 | Hồi Sinh Ký Ức Phim điện ảnh | Saint Joe |
| 2021 | 除暴·独家纪录片 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Trừ Bạo Phim điện ảnh | Falcon Zhang |
| 2019 | 繼園臺七號 Phim điện ảnh | Baron Louis (voice) |
| 2018 | Tomb Raider: Huyền Thoại Bắt Đầu Phim điện ảnh | Lu Ren |
| 2017 | Siêu Bão Địa Cầu Phim điện ảnh | Cheng Long |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Daniel Li |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa Phim điện ảnh | Tinbo |
| 2016 | Thế Giới Viễn Tây Truyền hình | Jay (4 tập) |
| 2016 | Warcraft: Đại Chiến Hai Thế Giới Phim điện ảnh | Gul'dan (Wizard) |
| 2015 | Vùng Tử Địa Truyền hình | Sunny (32 tập) |
| 2015 | 滚蛋吧!肿瘤君 Phim điện ảnh | Doctor Liang |
| 2015 | 我是路人甲 Phim điện ảnh | Daniel Wu |
| 2014 | Đơn thân nam nữ 2 Phim điện ảnh | Fang Qihong |
| 2014 | A Rose Reborn Phim điện ảnh | Mr. Lu |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 Phim điện ảnh | Joe |
| 2014 | Ma Cảnh Phim điện ảnh | Dave Wong |
| 2013 | 控制 Phim điện ảnh | Mark |
| 2013 | Truy Tìm Sự Sống Phim điện ảnh | William Xu |
| 2012 | 12 Con giáp Phim điện ảnh | Hospital Doctor |
| 2012 | Tay Đấm Sắt Phim điện ảnh | Poison Dagger |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo Phim điện ảnh | Mad Monk |
| 2012 | 王的盛宴 Phim điện ảnh | Xiang Yu |
| 2012 | 形影不离 Phim điện ảnh | Li |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư Phim điện ảnh | Captain Tsai |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 Phim điện ảnh | Joe Szema |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Hu Shi |
| 2011 | Đơn Thân Nam Nữ Phim điện ảnh | Fang Qihong |
| 2010 | 鎗王之王 Phim điện ảnh | Inspector Jerry Chong |
| 2010 | 如梦 Phim điện ảnh | Max |
| 2010 | 赤地 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 全城热恋 Phim điện ảnh | Sushi Master |
| 2010 | 香港四重奏 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 跳出去 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân Phim điện ảnh | Max Lam |
| 2009 | Đại Náo Shinjuku Phim điện ảnh | Jie |
| 2009 | Skate First Phim điện ảnh | |
| 2007 | 天堂口 Phim điện ảnh | Feng |
| 2007 | Môn Đồ Phim điện ảnh | Nick |
| 2006 | 明明 Phim điện ảnh | 阿D |
| 2006 | Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh | Daniel |
| 2006 | Dạ Yến Phim điện ảnh | Crown Prince Wu Luan |
| 2006 | 四大天王 Phim điện ảnh | Daniel Wu |
| 2006 | 春田花花同學會 Phim điện ảnh | Hijacker #2 |
| 2006 | 千變魔手 Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | 長恨歌 Phim điện ảnh | Kang Ming Xun |
| 2005 | 千杯不醉 Phim điện ảnh | Michael / 'Michel' |
| 2005 | Thiện Ác Đối Đầu Phim điện ảnh | Koo |
| 2005 | Gia Đình Tinh Võ Phim điện ảnh | Jason |
| 2005 | 龙刀奇缘 Phim điện ảnh | Hung Lang |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 控制 Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Level Zero Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2006 | 四大天王 Phim điện ảnh | Director, Writer |