6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jaycee Chan
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Jaycee Chan (Chinese: 房祖名, born 3 December 1982) is an American-born Hong Kong actor. He is the son of martial artist and actor Jackie Chan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Hoa Mộc Lan
5.7
Phim điện ảnh
Cách Mạng Tân Hợi 1911
6.1
Phim điện ảnh
Biệt Đội Mãnh Hổ
5.2
Phim điện ảnh
Đạo Sĩ Hạ Sơn
6.7
Phim điện ảnh
Nam Nhi Bản Sắc
5.3
Phim điện ảnh
Thiên cơ biến II
7.5
Phim điện ảnh
太阳照常升起
6.2
Phim điện ảnh
戰·鼓
7.0
Phim điện ảnh
早熟
5.8
Phim điện ảnh
分手說愛你
5.5
Phim điện ảnh
追影
4.8
Phim điện ảnh
李献计历险记
4.9
Phim điện ảnh
Dung sing sai tsau 2011
4.3
Phim điện ảnh
變身
5.7
Phim điện ảnh
春田花花同學會
4.0
Phim điện ảnh
宝岛双雄
3.3
Phim điện ảnh
曾经相爱的我们
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Diary Phim điện ảnh | Fan |
| TBA | 了不起的周先生 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ Phim điện ảnh | Rui Ge |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn Phim điện ảnh | Peng Qizi |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | Thời Khắc Yêu Thương Bất Ngờ Phim điện ảnh | 周同 |
| 2013 | 一座城池 Phim điện ảnh | 林夕 |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 给野兽献花 Phim điện ảnh | Liu Meili |
| 2012 | 爱谁谁 Phim điện ảnh | Li Shimin |
| 2012 | 宝岛双雄 Phim điện ảnh | Jay |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 Phim điện ảnh | Bing |
| 2011 | 李献计历险记 Phim điện ảnh | Li Xian Ji |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | Zhang Zhenwu |
| 2010 | 分手說愛你 Phim điện ảnh | Joe |
| 2009 | Hoa Mộc Lan Phim điện ảnh | Fei XiaoHu |
| 2009 | 追影 Phim điện ảnh | Xu San Guan |
| 2008 | Kung Fu Panda: Secrets of the Furious Five Phim điện ảnh | Young Monkey (voice) |
| 2008 | Orchestrated Mayhem: The Making of Invisible Target Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | PK.COM.CN Phim điện ảnh | Zhang Wenli |
| 2007 | 戰·鼓 Phim điện ảnh | Sid |
| 2007 | 太阳照常升起 Phim điện ảnh | The Son |
| 2007 | Nam Nhi Bản Sắc Phim điện ảnh | Wai King Ho |
| 2006 | 春田花花同學會 Phim điện ảnh | Office Worker Cooking Eggs |
| 2005 | 早熟 Phim điện ảnh | Fong Ka Fuk (Fu) |
| 2004 | Thiên cơ biến II Phim điện ảnh | Charcoal Head |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | China Game Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | 曾经相爱的我们 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 早熟 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |