6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mễ Tuyết
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Hongkong
- Danh sách thực hiện
- 154 tác phẩm
Tiểu sử
Michelle Yim Wai-ling (simplified Chinese: 严惠玲; traditional Chinese: 嚴惠玲; pinyin: Yán huì líng; born September 2, 1955), also known by her stage name Mai Suet (Chinese: 米雪; pinyin: Mǐ xuě; Jyutping: Mai5 Syut3), is a Hong Kong actress and elder sister of former actress Sidney Yim Shuet Lei (Chinese: 雪梨). She graduated from St. Rose of Lima's College and Shaw Brothers' Training School.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
死亡写真
4.1
Phim điện ảnh
女警察
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
6.4
Phim điện ảnh
地獄無門
7.1
Phim điện ảnh
无问西东
6.4
Phim điện ảnh
蝶變
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
5.7
Phim điện ảnh
Chiến Tuyến Hải Quan
5.4
Phim điện ảnh
三十六迷形拳
4.5
Phim điện ảnh
飯戲攻心2
5.3
Phim điện ảnh
Cảnh Sát Dân Chơi
6.6
Phim điện ảnh
Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng
7.0
Phim điện ảnh
Song Long Xuất Hải
7.1
Phim điện ảnh
截拳鷹爪功
4.8
Phim điện ảnh
孖寶闖八關
6.1
Phim điện ảnh
Tứ Đại Thiên Vương
7.2
Truyền hình
Cung Tâm Kế
Danh sách phim đã đóng 154
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 慾望寄生 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Kung Fu Juniors Phim điện ảnh | |
| 2026 | 扬帆远航大湾区——2026新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 老是常出現 Truyền hình | 蓮妹 (15 tập) |
| 2024 | Địch Nhân Kiệt: Kháng Long Hữu Hối Phim điện ảnh | |
| 2024 | 香港經典光影重塑 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Chiến Tuyến Hải Quan Phim điện ảnh | Mrs. Kam |
| 2024 | 飯戲攻心2 Phim điện ảnh | Josephine's Mother |
| 2022 | 一樣的天空 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Mối Tình Không Lời Truyền hình | Sa-kiu (20 tập) |
| 2021 | Nghịch Thiên Kỳ Án Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | Bằng Chứng Thép 4 Truyền hình | Long Ying Suet (4 tập) |
| 2020 | 魔盗白骨衣之昆仑之泪 Phim điện ảnh | Empress Yu |
| 2019 | A Wishing Tree Phim điện ảnh | |
| 2018 | Cung Tâm Kế 2: Thâm Cung Kế Truyền hình | Empress Dowager Wei (1 tập) |
| 2018 | 无问西东 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Sóng Gió Gia Tộc 3 Truyền hình | 余秀慧 (40 tập) |
| 2017 | Tâm Lý Truy Hung Truyền hình | (28 tập) |
| 2017 | Tình Thương Của Mẹ Hổ Truyền hình | Ding Kwai Yin (20 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Người Tình Của Khang Hi Truyền hình | Xiao Zhuang (37 tập) |
| 2015 | 華麗轉身 Truyền hình | Ming Ha (22 tập) |
| 2015 | Xung Tuyến - Young Charioteers Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | ATM提款機 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 戏曲小子 Phim điện ảnh | Teacher |
| 2013 | 澀青 298-03 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Tiệm Cà Phê Hữu Tình - Coffee Cat Mama Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | 土地公土地婆 Truyền hình | (55 tập) |
| 2013 | 冲上云霄2 Truyền hình | (43 tập) |
| 2012 | Đại Thái Giám Truyền hình | Empress Dowager Cixi (33 tập) |
| 2012 | 深宫谍影 Truyền hình | 皇太后 (37 tập) |
| 2012 | 2012我愛HK喜上加囍 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 赛车传奇 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 新萍踪侠影 Truyền hình | Ye Ying Ying (37 tập) |
| 2011 | 美好冤家 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 依家有喜 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 台北故宮的秘密 Truyền hình | (6 tập) |
| 2010 | 阿喜 Truyền hình | Aunt Ping (25 tập) |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Cung Tâm Kế Truyền hình | Chung Suet Ha (33 tập) |
| 2009 | 雯时感动 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 锁清秋 Truyền hình | (35 tập) |
| 2008 | 烈日當空 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Sức Mạnh Tình Thân Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | Cảnh Sát Dân Chơi Phim điện ảnh | Michael's Mother |
| 2007 | 19 Tầng Địa Ngục Phim điện ảnh | Professor |
| 2007 | Sóng Gió Gia Tộc Truyền hình | Yu Sau Wai, Yan Hung 殷紅, Ling Lei (凌莉) (40 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | Sung Gam-Chi (25 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 金英 (20 tập) |
| 2006 | 光影流情 Truyền hình | (16 tập) |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 向世界出發 第一輯 Truyền hình | (4 tập) |
| 2005 | 天地孩兒 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Luzhu (voice) |
| 2005 | Cảnh Sát Truyền hình | 陈燕婷 Chan Yin-Ting (32 tập) |
| 2004 | 當碧咸遇上奧雲 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 2004新紮師兄 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 死亡写真 Phim điện ảnh | Jiney's Mother |
| 2003 | 龍咁威 2003 Phim điện ảnh | Xuan |