6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lương Chấn Dật
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lương Chấn Dật.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Phong Vân II
6.2
Phim điện ảnh
Đường cao tốc
6.7
Phim điện ảnh
奪命金
5.4
Phim điện ảnh
死亡写真
6.8
Phim điện ảnh
Giang Hồ Thù Sát
6.5
Phim điện ảnh
Thiện Ác Đối Đầu
6.3
Phim điện ảnh
Báo Ứng
6.1
Phim điện ảnh
同門
5.3
Phim điện ảnh
Song Hùng
7.1
Phim điện ảnh
Truy Lùng Tội Ác
4.2
Phim điện ảnh
Truy Hùng
6.3
Phim điện ảnh
賭俠之人定勝天
5.4
Phim điện ảnh
破军X档案隐身人
5.4
Truyền hình
功夫足球
4.7
Phim điện ảnh
Đỗ Thập Nương
2.0
Phim điện ảnh
談談情說說性
9.0
Phim điện ảnh
半醉人間
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 约会大师之爱在响螺湾 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Truy Lùng Tội Ác Phim điện ảnh | Professor Li Qing |
| 2023 | 破军X档案隐身人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 神拳无敌八卦掌 Phim điện ảnh | Pi Pi |
| 2022 | 三生三世花之殇 Phim điện ảnh | Chang Dayong |
| 2021 | 啼笑书香 Truyền hình | (42 tập) |
| 2021 | Tiền Hành Giả Truyền hình | Zhang Maoge / 张茂哥 (5 tập) |
| 2021 | Thần Bếp Hạ Phàm Phim điện ảnh | |
| 2019 | 太白剑 Phim điện ảnh | Zhao Chenlong |
| 2018 | 香港大营救 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 捉妖战记 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 黄飞鸿王者归来 Phim điện ảnh | Gui Jiaoqi |
| 2017 | 新港故事 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 疾风之赛道宝贝 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Evil Assassin Phim điện ảnh | |
| 2016 | 我的黑道妹妹2之杀手悲歌 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 诡咒 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 我的黑道妹妹 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 花火 Truyền hình | Shareholder Huang (29 tập) |
| 2014 | 青年医生 Truyền hình | 金柯 (50 tập) |
| 2014 | 約會大師之愛在響螺灣 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Đường cao tốc Phim điện ảnh | Friend of Cheung |
| 2012 | Truy Hùng Phim điện ảnh | |
| 2011 | 奪命金 Phim điện ảnh | Kwan Tat Man |
| 2011 | Báo Ứng Phim điện ảnh | |
| 2010 | 火速救兵 Truyền hình | 劉君池 (1 tập) |
| 2010 | 最危險人物 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Phong Vân II Phim điện ảnh | Earth |
| 2009 | 同門 Phim điện ảnh | Man-ching |
| 2008 | Hỏa Hồ Điệp Truyền hình | (31 tập) |
| 2007 | Nam Nhi Bản Sắc Phim điện ảnh | Police Officer Chun |
| 2006 | 談談情說說性 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 半醉人間 Phim điện ảnh | Yat |
| 2005 | 阿有正传 Truyền hình | 阿旺 (30 tập) |
| 2005 | Thiện Ác Đối Đầu Phim điện ảnh | Detector |
| 2004 | 功夫足球 Truyền hình | (33 tập) |
| 2004 | Giang Hồ Thù Sát Phim điện ảnh | Ben |
| 2004 | 死亡写真 Phim điện ảnh | Anson |
| 2003 | Đỗ Thập Nương Phim điện ảnh | Doggie |
| 2003 | Song Hùng Phim điện ảnh | Tom |
| 2003 | 賭俠之人定勝天 Phim điện ảnh | Debt Collector |