8.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
Lew Rywin
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Niżnyj Alkiejew, Syberia, Rosja
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lew Rywin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Phim điện ảnh
8.4
Phim điện ảnh
Nghệ Sĩ Dương Cầm
6.7
Phim điện ảnh
Jakob the Liar
7.2
Phim điện ảnh
Europa Europa
6.8
Phim điện ảnh
Aimée & Jaguar
6.6
Phim điện ảnh
Sara
5.3
Phim điện ảnh
Wiedźmin
6.7
Phim điện ảnh
Le Colonel Chabert
6.1
Phim điện ảnh
Kariera Nikosia Dyzmy
5.5
Phim điện ảnh
Pan Tadeusz
6.5
Phim điện ảnh
Triumph of the Spirit
5.7
Truyền hình
Wiedźmin
6.4
Phim điện ảnh
Der Unhold
7.1
Phim điện ảnh
Tato
5.9
Phim điện ảnh
Pornografia
7.1
Truyền hình
13 posterunek
5.7
Phim điện ảnh
Bandyta
5.7
Phim điện ảnh
Les Milles
Danh sách phim đã đóng 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Kariera Nikosia Dyzmy Phim điện ảnh | Maciej Terkowski |
| 1999 | Prawo ojca Phim điện ảnh | Businessman at Kessler's Home #2 (uncredited) |
| 1997 | 13 posterunek Truyền hình | Lew Rywin (1 tập) |
| 1997 | Our God's Brother Phim điện ảnh | Mayor |
| 1995 | Tato Phim điện ảnh | ... Commercials Producer |
| 1995 | Ekstradycja Truyền hình | Boss (9 tập) |
| 1993 | Tak tak Phim điện ảnh | Karen's American Fiancé |
| 1992 | Wszystko, co najważniejsze... Phim điện ảnh | oficer NKWD |
| 1989 | Triumph of the Spirit Phim điện ảnh | Announcer |
Danh sách đoàn làm phim 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Gintrowski Phim điện ảnh | Thanks |
| 2003 | Pornografia Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | La petite prairie aux bouleaux Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2002 | Wiedźmin Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2002 | Nghệ Sĩ Dương Cầm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Pamiętam Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Wiedźmin Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | La Plage noire Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1999 | Pan Tadeusz Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Jakob the Liar Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1999 | Prawo ojca Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Voyages Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Aimée & Jaguar Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Złoto dezerterów Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 13 posterunek Truyền hình | Producer (83 tập) |
| 1997 | Bandyta Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Un air si pur... Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Sara Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Cudze szczęście Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Wirus Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Matka swojej matki Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Der Unhold Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | L'Élève Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Wielki tydzień Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Tato Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Les Milles Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Diabelska edukacja Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Le Colonel Chabert Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1993 | Bản Danh Sách Của Schindler Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1993 | Uprowadzenie Agaty Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | La Petite Apocalypse Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1993 | Tak tak Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1992 | Bonne chance Frenchie Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 1991 | Le Brasier Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1991 | Marie Curie, une femme honorable Truyền hình | Production Supervisor (3 tập) |
| 1990 | Europa Europa Phim điện ảnh | Executive Producer |