7.2
Truyền hình
Diễn xuất
Ty Hodges
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Washington, D.C., USA
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ty Hodges.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
5.3
Phim điện ảnh
Material Girls
6.5
Phim điện ảnh
The United States of Leland
6.1
Phim điện ảnh
The Challenge
5.9
Phim điện ảnh
The Even Stevens Movie
6.4
Phim điện ảnh
Don't Look Under the Bed
6.6
Truyền hình
Felicity
7.0
Truyền hình
Even Stevens
7.6
Truyền hình
Boston Public
6.4
Phim điện ảnh
A Girl Like Grace
6.9
Truyền hình
The District
6.1
Phim điện ảnh
Video Girl
6.0
Phim điện ảnh
David and Lisa
8.1
Truyền hình
The Nightmare Room
6.7
Truyền hình
The Famous Jett Jackson
5.3
Phim điện ảnh
Krews
7.1
Phim điện ảnh
Bobbi Kristina
7.5
Truyền hình
Raising Dad
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Venus as a Boy Phim điện ảnh | Hunter |
| 2019 | Christy's Kitchen Throwback Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Charlie, Trevor And A Girl Savannah Phim điện ảnh | Charlie |
| 2015 | A Girl Like Grace Phim điện ảnh | Matt |
| 2012 | You, Me & the Circus Phim điện ảnh | Ralph |
| 2011 | Dance Fu Phim điện ảnh | Jamal |
| 2010 | Krews Phim điện ảnh | Slate |
| 2008 | Blues Phim điện ảnh | Chile |
| 2006 | twentyfourseven Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2006 | Material Girls Phim điện ảnh | Etienne |
| 2006 | Miles from Home Phim điện ảnh | Miles Conway |
| 2005 | Suits on the Loose Phim điện ảnh | Tyler |
| 2003 | The Even Stevens Movie Phim điện ảnh | Larry Beale |
| 2003 | The United States of Leland Phim điện ảnh | Student |
| 2003 | The Challenge Phim điện ảnh | Charles |
| 2002 | The Gray in Between Phim điện ảnh | Trenny |
| 2001 | Raising Dad Truyền hình | Jesse (1 tập) |
| 2001 | The Nightmare Room: Scareful What You Wish For Phim điện ảnh | Anthony Thomas |
| 2001 | The Nightmare Room Truyền hình | Anthony Thomas (1 tập) |
| 2000 | Boston Public Truyền hình | Peter (1 tập) |
| 2000 | The District Truyền hình | Luc Bertrand (1 tập) |
| 2000 | Even Stevens Truyền hình | Larry Beale (13 tập) |
| 1999 | Don't Look Under the Bed Phim điện ảnh | Larry Houdini |
| 1998 | David and Lisa Phim điện ảnh | Raymond |
| 1998 | The Famous Jett Jackson Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | Felicity Truyền hình | J.D. (1 tập) |
| 1998 | The King of Queens Truyền hình | Ron (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Venus as a Boy Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2017 | Bobbi Kristina Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Charlie, Trevor And A Girl Savannah Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | A Girl Like Grace Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2012 | You, Me & the Circus Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | Video Girl Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2006 | Miles from Home Phim điện ảnh | Director, Writer |