8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Brian Gattas
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Brian Gattas.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
5.5
Phim điện ảnh
Dân Chơi
8.0
Truyền hình
Cộng Đồng Vui Tính
8.1
Truyền hình
Silicon Valley
7.9
Truyền hình
Arrested Development
6.3
Phim điện ảnh
Dưới Hồ Nước Bạc
7.8
Truyền hình
Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob
6.1
Phim điện ảnh
Somewhere
6.0
Phim điện ảnh
Đa Tình
5.8
Phim điện ảnh
Bubble Boy
7.0
Phim điện ảnh
Pirates of Silicon Valley
6.4
Phim điện ảnh
Kẹo Cứng
6.8
Phim điện ảnh
Stick It
6.9
Truyền hình
Will & Grace
7.7
Truyền hình
Undone
7.2
Truyền hình
Perry Mason
7.5
Truyền hình
Lá Cờ Chết Chóc
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Lá Cờ Chết Chóc Truyền hình | Siegfried (1 tập) |
| 2021 | The Great North Truyền hình | Luke (voice), Little Clown (voice) (1 tập) |
| 2020 | Perry Mason Truyền hình | Brian Walsh (1 tập) |
| 2020 | Diary of a Future President Truyền hình | Craig (6 tập) |
| 2019 | Undone Truyền hình | Therapist (1 tập) |
| 2018 | Dưới Hồ Nước Bạc Phim điện ảnh | Gossiping Man |
| 2014 | Faking It Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Silicon Valley Truyền hình | Ludwig (1 tập) |
| 2014 | Looking Truyền hình | Faerie (1 tập) |
| 2013 | Đa Tình Phim điện ảnh | Robert - Deep Throat Sound Man |
| 2013 | Dân Chơi Phim điện ảnh | Dogwalker |
| 2013 | Trust Me Phim điện ảnh | Justin |
| 2012 | Turn Me On, Dead Man Phim điện ảnh | Sam |
| 2011 | Razzle Dazzle Part 2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Razzle Dazzle Phim điện ảnh | |
| 2011 | Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob Truyền hình | Greg (voice) (1 tập) |
| 2010 | Somewhere Phim điện ảnh | Studio PR Man |
| 2009 | Cộng Đồng Vui Tính Truyền hình | Dale (1 tập) |
| 2009 | Transatlantic Phim điện ảnh | |
| 2008 | Kath & Kim Truyền hình | John (1 tập) |
| 2008 | Eleventh Hour Truyền hình | Roy (1 tập) |
| 2008 | Get Smart's Bruce and Lloyd Out of Control Phim điện ảnh | Laboratory Worker #1 |
| 2007 | Itty Bitty Titty Committee Phim điện ảnh | Scruff |
| 2006 | Thiên Thần Khát Máu Truyền hình | Welsh (1 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Zeke (1 tập) |
| 2006 | Stick It Phim điện ảnh | Nick |
| 2006 | Available Men Phim điện ảnh | Steve |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Xander (1 tập) |
| 2005 | Lucky 13 Phim điện ảnh | Umberto |
| 2004 | Dead & Breakfast Phim điện ảnh | The Farmer |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Alex (1 tập) |
| 2001 | Bubble Boy Phim điện ảnh | Todd |
| 2000 | Sunset Strip Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 1999 | Delivered Phim điện ảnh | Cult Member |
| 1999 | Pirates of Silicon Valley Phim điện ảnh | Adamson |
| 1999 | Kẹo Cứng Phim điện ảnh | Drama Student #1 |
| 1998 | Will & Grace Truyền hình | Waiter (1 tập) |
| 1998 | Judas Kiss Phim điện ảnh | Paramedic #2 |
| 1996 | Profiler Truyền hình | Bob Drexel (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Turn Me On, Dead Man Phim điện ảnh | Art Designer |