7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tuyết Ni
- Ngày sinh
- Mất
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Suet Nei was born on September 27, 1945 in Hubei, Republic of China as Suet Nei Hung. She has been married to Tong Kai since 1969. They have two children.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Tiểu Bạch Long
6.0
Phim điện ảnh
2011我愛HK開心萬歲
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
8.4
Truyền hình
Xứng Danh Tài Nữ
8.4
Truyền hình
棟篤神探
7.8
Truyền hình
Kẻ Đánh Thuê - You re Hired
7.6
Truyền hình
Hương Sắc Tình Yêu
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
7.5
Truyền hình
Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
7.8
Truyền hình
天地豪情
6.0
Phim điện ảnh
獨臂神尼
8.3
Truyền hình
難兄難弟之神探李奇
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
7.5
Phim điện ảnh
Tian lang zhai
5.5
Truyền hình
烽火奇遇結良緣
5.5
Truyền hình
布衣神相
8.0
Truyền hình
Nỗi Đau Người Phụ Nữ
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Võ Lâm Phục Sinh Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Mẹ Vợ Rực Rỡ - The Tofu War Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Thần Tài Đến Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Ẩm Thực Thần Thám Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 陪着你走 Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 水髮胭脂 Truyền hình | (21 tập) |
| 2015 | Thiên Nhãn - Eye In The Sky Truyền hình | Grandma Mui (20 tập) |
| 2014 | Bà Xã Cát Tường Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | 我們的天空 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 新抱喜相逢 Truyền hình | (15 tập) |
| 2013 | Không Khoan Nhượng - Sniper Standoff Truyền hình | Law Oi-yau (25 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | (25 tập) |
| 2012 | 天梯 Truyền hình | 徐小妹 (25 tập) |
| 2012 | 愛·回家 Truyền hình | (191 tập) |
| 2011 | 結·分@謊情式 Truyền hình | (139 tập) |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | 章艷芳 (20 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Kỳ Án Nhà Thanh 2 Truyền hình | Wong Seung (21 tập) |
| 2010 | Ông Xã Vạn Tuế Truyền hình | Lam Bat-hang (20 tập) |
| 2009 | Âm Mưu Bất Thành Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 张沐兰 (25 tập) |
| 2009 | Kẻ Đánh Thuê - You re Hired Truyền hình | Ha Ching Ching (22 tập) |
| 2009 | Xứng Danh Tài Nữ Truyền hình | 季玉如 (25 tập) |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 上海傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Nữ Hoàng Cổ Phiếu Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 张沐兰 (25 tập) |
| 2007 | 蘭花刼 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 閔李芳 (30 tập) |
| 2006 | Bí Mật Gia Tộc Truyền hình | 程婉媚 (20 tập) |
| 2006 | Nối Nghiệp Truyền hình | 鄭秀萍 (25 tập) |
| 2006 | Phúc Vũ và Phiên Vân Truyền hình | 言静庵 (40 tập) |
| 2005 | Mẹ Chồng Khó Tính Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Phận Nữ Long Đong Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | Khách Sạn Vui Vẻ Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Tiểu Bạch Long Phim điện ảnh | White Dragon |
| 2004 | 棟篤神探 Truyền hình | 劉並蒂 (25 tập) |
| 2004 | Khí Phách Hoàng Phi Hồng Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | 烽火奇遇結良緣 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 繾綣仙凡間 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 情事緝私檔案 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB Truyền hình | 劉玉鳳 (42 tập) |
| 2001 | Hương Sắc Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 叶李碧珍 (107 tập) |
| 1998 | 難兄難弟之神探李奇 Truyền hình | Ching Seung-seung (25 tập) |
| 1998 | 天地豪情 Truyền hình | Koo Yuk-mei (62 tập) |
| 1995 | Tuyệt Đao Phim điện ảnh | Old Siu Ling |
| 1970 | 神探一號 Phim điện ảnh | Police Woman |
| 1969 | 獨臂神尼 Phim điện ảnh | Man Fung Chi |
| 1969 | 神偷姊妹花 Phim điện ảnh | Cheung Lai-Ping |
| 1968 | Tian lang zhai Phim điện ảnh | Shang Kuan Chiu Yung |
| 1968 | The Magnificent Five Phim điện ảnh | |
| 1968 | 天劍絕刀(大結局) Phim điện ảnh | |
| 1968 | 藍色酒店 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 如來神掌劈魔平九派 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 如來神掌再顯神威 Phim điện ảnh | 分飾天魔女, 龍映雪 |
| 1968 | 獨眼俠 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 碧眼魔女 Phim điện ảnh | Green-Eyed Demoness |