7.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
陳嵐
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳嵐.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
7.1
Phim điện ảnh
Sát Thủ Bá Vương
7.4
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 2
5.9
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư
6.6
Phim điện ảnh
Bách Biến Tinh Quân
4.5
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp 2
6.3
Phim điện ảnh
Cô Nam Quả Nữ
6.2
Phim điện ảnh
撲克王
5.9
Phim điện ảnh
Đoạn tình Từ Hy
5.5
Phim điện ảnh
Tiểu Bạch Long
6.1
Phim điện ảnh
Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas
5.8
Phim điện ảnh
Kẻ Lưu Vong
5.8
Phim điện ảnh
Vô Hạn Phục Hoạt
5.8
Phim điện ảnh
Tân Bến Thượng Hải
6.3
Phim điện ảnh
Liệt Hỏa Truyền Thuyết
5.2
Phim điện ảnh
Thiên Nhược Hữu Tình III: Phong Hỏa Giai Nhân
5.8
Phim điện ảnh
Thiên Địa Hùng Tâm
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 陈鲁豫·慢谈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 微笑一号店 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | Self (42 tập) |
| 2004 | 這個阿爸真爆炸 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 我的拳王男友 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2009 | 撲克王 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Xã Hội Đen 2 Phim điện ảnh | Administration |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh | Administration |
| 2004 | Tiểu Bạch Long Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Hắc Hiệp 2 Phim điện ảnh | Administration |
| 2002 | Vô Hạn Phục Hoạt Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Lão Phu Tử (Chú Thoòng) Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Cô Nam Quả Nữ Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Liệt Hỏa Truyền Thuyết Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Sát Thủ Bá Vương Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Thiên Địa Hùng Tâm Phim điện ảnh | Administration |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư Phim điện ảnh | Administration |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Administration |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Administration |
| 1996 | Thiên Nhược Hữu Tình III: Phong Hỏa Giai Nhân Phim điện ảnh | Production Controller |
| 1995 | Bách Biến Tinh Quân Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Kẻ Lưu Vong Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Đoạn tình Từ Hy Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1994 | Cẩm Tú Tiền Trình Phim điện ảnh | Producer |