7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
葉偉信
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Wilson Yip Wai-Shun (Chinese: 葉偉信) is a Hong Kong actor, filmmaker and screenwriter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Diệp Vấn 2: Tôn Sư Truyền Kỳ
7.3
Phim điện ảnh
Diệp Vấn 4: Hồi Cuối
7.0
Phim điện ảnh
Diệp Vấn 3
7.0
Phim điện ảnh
Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
7.0
Phim điện ảnh
Ngòi Nổ
7.0
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang
7.0
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
6.7
Phim điện ảnh
Long Hổ Môn
6.8
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang 3: Tham Lang
7.2
Phim điện ảnh
智齒
5.7
Phim điện ảnh
Phong Thần Bảng
7.0
Phim điện ảnh
Đại Nội Mật Thám
5.6
Phim điện ảnh
Thiện Nữ U Hồn 4
5.8
Phim điện ảnh
Sinh Hoá Thọ Thi
7.0
Phim điện ảnh
買兇拍人
6.3
Phim điện ảnh
Bạo Liệt Hình Cảnh
6.6
Phim điện ảnh
Long Hổ Đặc Cảnh
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 12 Con Vịt Vàng Phim điện ảnh | |
| 2011 | Tối Cường Hỉ Sự Phim điện ảnh | Wedding Minister |
| 2007 | 戲王之王 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2002 | 走火槍 Phim điện ảnh | Ming |
| 2002 | Cao Thủ Bỉm Sữa Phim điện ảnh | |
| 2002 | 當男人變成女人 Phim điện ảnh | Salon boss |
| 2002 | 風流家族 Phim điện ảnh | Police Negotiator |
| 2002 | Tân Trát Sư Muội Phim điện ảnh | Ambulance Staff |
| 2001 | 恐怖熱線之大頭怪嬰 Phim điện ảnh | Mavis' Lawyer |
| 2001 | 買兇拍人 Phim điện ảnh | Bart's MTV Victim |
| 2001 | 願望樹 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 4X100 水著份子 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 惑星軌跡 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 失業皇帝 Phim điện ảnh | Mrs. Law's Worker |
| 1997 | 迴轉壽屍 Phim điện ảnh | Shun |
| 1996 | 旺角風雲 Phim điện ảnh | Cameraman |
| 1996 | Đại Nội Mật Thám Phim điện ảnh | Brothel Customer |
| 1994 | 風塵三女俠 Phim điện ảnh | Jane's ex-boyfriend |
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1992 | 童党之街头霸王 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Chiến Hữu Phim điện ảnh | |
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh Phim điện ảnh | Man on the Street (uncredited) |
| 1990 | 吉星拱照 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 小小小警察 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 瀟洒先生 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 肥貓流浪記 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 賴布衣妙算玄機 Truyền hình | (19 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 誰變走了大佛 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| TBA | 九龍城寨之終章 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | 九龍城寨之龍頭 Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | 久別重逢 Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Cửu Long Thành Trại: Vây Thành Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | 智齒 Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Sát Phá Lang 3: Tham Lang Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Kinh Thiên Phá - Heartfall Arises Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Phong Thần Bảng Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Diệp Vấn 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Bao La Vùng Trời Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Khai tâm ma pháp Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Thiện Nữ U Hồn 4 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Diệp Vấn 2: Tôn Sư Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | SHOOTING PAMELYN CHEE Phim điện ảnh | Editor, Writer, Director |
| 2010 | Hoa Điền Hỷ Sự 2010 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Diệp Vấn Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Ngòi Nổ Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Long Hổ Môn Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Sát Phá Lang Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2004 | Tiểu Bạch Long Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2004 | 大城小事 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 五個嚇鬼的少年 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2002 | Thiện Nam Võ Nữ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2001 | Dị Linh Linh Dị Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2001 | 4X100 水著份子 Phim điện ảnh | Writer, Second Unit Director |
| 2000 | Thời Đại Trộm Cắp Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 茱麗葉與梁山伯 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | Bạo Liệt Hình Cảnh Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1998 | Sinh Hoá Thọ Thi Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1997 | 誤人子弟 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1997 | 迴轉壽屍 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 旺角風雲 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 鬼劇院之驚青艷女郎 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | 迷姦犯 Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 夜半1點鐘 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 青春火花 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1994 | 霓紅光管高高掛女子公寓 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1994 | 一九四九之劫後英雄傳 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1994 | Thiên Long Bát Bộ: Thiên Sơn Đồng Lão Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1993 | 机密档案实录火蝴蝶 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1992 | 花貨 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1992 | 草莽英雌 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1991 | 正紅旗下 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1990 | Chiến Hữu Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1987 | 心跳一百 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Editor |
| 1986 | 飛躍羚羊 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1985 | 何必有我? Phim điện ảnh | Writer |
| 1985 | 為你鍾情 Phim điện ảnh | Editor |