8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Peter MacKenzie
- Danh sách thực hiện
- 105 tác phẩm
Tiểu sử
Peter MacKenzie (born January 19, 1961) is an American actor. In 1979, Peter took acting lessons in New York. He worked at a talent agency before deciding to work as an actor full time in 1984. His first major role was on Herman's Head. He is a character actor. He also played "Mr. Firestein" in the season 3 episode of The Drew Carey Show titled "The Sex Drug", as Mimi Bobeck's counsel in her sex harassment case against Nigel Wick, and co-starred in the 1987 film Firehouse. One of his minor roles was Mr. Sneed in Disney's Tom and Huck. He plays anti-war activist David Dellinger in the 2012 film The Chicago 8.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Bữa Tiệc Hoành Tráng
8.1
Truyền hình
Khi Bố Gặp Mẹ
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
7.3
Truyền hình
Nữ Siêu Nhân
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.3
Phim điện ảnh
Chào Buổi Sáng, Việt Nam
8.0
Truyền hình
DAHMER – Quái vật: Câu chuyện về Jeffrey Dahmer
7.6
Truyền hình
NCIS
7.0
Truyền hình
American Dad!
8.0
Truyền hình
Castle
6.7
Phim điện ảnh
One Hour Photo
7.2
Phim điện ảnh
Số 42
7.2
Truyền hình
2 Nàng Bá Đạo
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
7.2
Phim điện ảnh
Nhà Biên Kịch Trumbo
Danh sách phim đã đóng 103
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Degree of Certainty Phim điện ảnh | Mr. Leemann |
| 2023 | Fool's Paradise Phim điện ảnh | Psych Doc 1 |
| 2023 | Black Girl Missing Phim điện ảnh | Principal Shepherd |
| 2022 | DAHMER – Quái vật: Câu chuyện về Jeffrey Dahmer Truyền hình | Mr. Bertoglio (1 tập) |
| 2021 | Nine Perfect Strangers Truyền hình | Marty (voice) (1 tập) |
| 2021 | Them Truyền hình | Mr. Stoat (1 tập) |
| 2020 | Your Honor Truyền hình | Calvin Bloom (1 tập) |
| 2018 | A Simple Wedding Phim điện ảnh | Bill Talbot |
| 2018 | So Close Phim điện ảnh | Dr. Salinger |
| 2016 | Tình Trường Vô Luật Phim điện ảnh | Gene Handsaker |
| 2016 | Spaceman Phim điện ảnh | Tim Manning |
| 2016 | Love Meet Hope Phim điện ảnh | Todd |
| 2015 | Nhà Biên Kịch Trumbo Phim điện ảnh | Robert Kenny |
| 2015 | Nữ Siêu Nhân Truyền hình | Dirk Armstrong (1 tập) |
| 2015 | Aquarius Truyền hình | Sean Boyle (1 tập) |
| 2015 | Grace and Frankie Truyền hình | Peter Warren (2 tập) |
| 2014 | black-ish Truyền hình | Leslie Stevens (167 tập) |
| 2014 | Atlas Shrugged: Part III Phim điện ảnh | Head of State Thompson |
| 2014 | Giải Cứu Sinh Vật Ngoài Hành Tinh Phim điện ảnh | James Hastings |
| 2014 | Friends with Better Lives Truyền hình | Jim (1 tập) |
| 2014 | Growing Up Fisher Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Merkin Penal Phim điện ảnh | Emmett O'Donald |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Leslie Farber (1 tập) |
| 2013 | Số 42 Phim điện ảnh | Happy Chandler |
| 2012 | Don't Trust the B---- in Apartment 23 Truyền hình | Donald Colburn (6 tập) |
| 2012 | Scandal Truyền hình | Brad Loeb (1 tập) |
| 2012 | Bữa Tiệc Hoành Tráng Phim điện ảnh | Dad |
| 2012 | House of Lies Truyền hình | Brant Butterfield (1 tập) |
| 2011 | Hart of Dixie Truyền hình | Reverend Peter Mayfair (12 tập) |
| 2011 | 2 Nàng Bá Đạo Truyền hình | Devon (1 tập) |
| 2011 | The Chicago 8 Phim điện ảnh | David Dellinger |
| 2011 | Franklin & Bash Truyền hình | Marcel Ziff (1 tập) |
| 2011 | Harry's Law Truyền hình | Neville Johnson (2 tập) |
| 2010 | Law & Order: LA Truyền hình | Attorney Simms (1 tập) |
| 2010 | Better With You Truyền hình | Neil (1 tập) |
| 2010 | Raising Hope Truyền hình | Mr. Gunderson (1 tập) |
| 2009 | Đời Là Rắc Rối Phim điện ảnh | Dr. Allen |
| 2009 | JONAS L.A. Truyền hình | Mr. Phelps (1 tập) |
| 2009 | Castle Truyền hình | Sergeant Roman (1 tập) |
| 2008 | Good Time Max Phim điện ảnh | Anesthesiologist |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Holman Perry (1 tập) |
| 2008 | The Secret Life of the American Teenager Truyền hình | Financial Aid Advisor (1 tập) |
| 2008 | Eli Stone Truyền hình | Dr. Stephen Goodman (1 tập) |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Cliff Perry (1 tập) |
| 2006 | Big Day Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Room 6 Phim điện ảnh | Dr. Kent |
| 2006 | Justice Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Big Love Truyền hình | Bishop (1 tập) |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Jack Fisher |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Daryl Denham (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Daniel (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Mr. Horvath (1 tập) |
| 2005 | Twins Truyền hình | Don (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Congressman Efran Hadley (1 tập) |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Doctor (2 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Warren Kramer (1 tập) |
| 2005 | American Dad! Truyền hình | Dr. Grossbard / Senator #1 (voice), Judge (voice), Michael (voice), Chief Shopaholic / Midnight Runner #1 / Salesman (voice), Surgeon (voice), Fat Kid's Dad (voice), Wedding Officiant (voice), Mr. Minor (voice) (1 tập) |
| 2004 | A One Time Thing Phim điện ảnh | Larry |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | Reid Harrington (1 tập) |
| 2003 | Lãnh Án Truyền hình | Harvey James (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Embraced by the Light Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1990 | Mission Manila Phim điện ảnh | Director, Writer |