7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
狄威
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhutian, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 143 tác phẩm
Tiểu sử
Dick Wei (Chinese: 狄威, born April 15, 1953) is a Taiwanese actor, director and writer who specializes in martial arts and action films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Phi Long Mãnh Tướng
6.6
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh
7.0
Phim điện ảnh
Trái Tim Của Rồng
6.6
Phim điện ảnh
Ngũ Độc Giáo
6.5
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
7.2
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
7.3
Phim điện ảnh
Phi Ưng Phương Đông
6.8
Phim điện ảnh
残缺
5.7
Phim điện ảnh
超級計劃
7.0
Phim điện ảnh
Phá Gia Chi Tử
6.8
Phim điện ảnh
原振俠與衛斯理
5.2
Phim điện ảnh
Thiên Thần Hủy Diệt
6.7
Phim điện ảnh
Phú Quý Hỏa Xa
6.8
Phim điện ảnh
金臂童
6.9
Phim điện ảnh
Quần Long Hí Phụng
6.5
Phim điện ảnh
南少林與北少林
Danh sách phim đã đóng 142
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 狂飆古惑仔 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 中华武魂 Phim điện ảnh | Mr. Lai |
| 2019 | 锦衣卫之残阳如血 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 锦衣卫之王者归来 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Kiếm Sĩ Bóng Đêm Phim điện ảnh | Zhu Guusheng |
| 2017 | 双手洪拳 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 新鬼打鬼 Phim điện ảnh | |
| 2016 | An Idiot Lost In Xiangxi Phim điện ảnh | |
| 2014 | 硬汉奶爸 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Bảy Sát Thủ Phim điện ảnh | Adjutant |
| 2004 | 索命Call In Phim điện ảnh | |
| 2002 | 纵横鬼门关 Phim điện ảnh | |
| 2001 | X檔案殺無赦 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 護法奇兵 Phim điện ảnh | Tang Po Shen |
| 2000 | 毀屍滅跡 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 刀侠 Phim điện ảnh | |
| 1999 | X檔案之殺手情人 Phim điện ảnh | |
| 1999 | X檔案之黑就是黑 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 龍虎兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1999 | AK47之天網 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 街头悍将 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 生日多戀事 Phim điện ảnh | Argentina |
| 1997 | Dân Nữ Báo Thù Phim điện ảnh | |
| 1997 | 省港第一杀手 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 金牌大探长 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Những Đôi Giày Máu Phim điện ảnh | Police Captain |
| 1996 | 连环杀人档案 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 絕命追殺 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 十三号指令 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Eastern Kung Fu God Phim điện ảnh | |
| 1995 | 北京一条龙 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 黑色緝毒令 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 邊城皇帝 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 生死一線 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Xiang jiao jing qi an Phim điện ảnh | Kao |
| 1994 | 新大小不良 Phim điện ảnh | Chiang Tung Ping |
| 1994 | 越軌之狼 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 青蛇殺手 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 特警神龍 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 子弹上的女人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 黑街舞男 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 超級計劃 Phim điện ảnh | Chuen |
| 1993 | 風情萬種野玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 獄鳳 Phim điện ảnh | Yin |
| 1993 | 禁忌遊戲 Phim điện ảnh | Big Brother Chung |
| 1993 | 雲雨生死戀 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 变色狼 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 血染紅塵 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 午夜情人 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Thiên Thần Hủy Diệt Phim điện ảnh | Sama |
| 1992 | 賭命夕陽 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 伴我儷人 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 虎膽俏佳人 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 臥底神算 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 葡京大劫案 Phim điện ảnh | Tank |
| 1992 | 賭命雙雄 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Megaforce from Highland Phim điện ảnh | |
| 1992 | 與蛇共舞 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Lady Killer Phim điện ảnh | |
| 1992 | 獵殺豪放女 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 新鬼打鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 生死一線 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 殺入地獄 Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer |
| 1976 | 獨臂雙雄 Phim điện ảnh | Stunts |