5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Sybil Darrow
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sybil Darrow.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
Revenge
7.2
Truyền hình
Without a Trace
6.5
Phim điện ảnh
Body Shots
7.6
Truyền hình
The Practice
3.3
Phim điện ảnh
Within
7.5
Truyền hình
She Spies
5.9
Truyền hình
Close to Home
7.6
Truyền hình
Jack & Jill
5.6
Phim điện ảnh
When Billie Beat Bobby
6.4
Phim điện ảnh
Floating
5.0
Phim điện ảnh
The Passion of Ayn Rand
5.0
Phim điện ảnh
Restaurant
7.1
Truyền hình
The Division
8.1
Truyền hình
Miracles
4.7
Phim điện ảnh
Freak Talks About Sex
5.4
Phim điện ảnh
Ten Benny
5.9
Phim điện ảnh
Nice Guys Sleep Alone
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Audrey Phim điện ảnh | Audrey |
| 2011 | Footprints Phim điện ảnh | Our Gal |
| 2011 | Revenge Truyền hình | Detective West (1 tập) |
| 2009 | The Undying Phim điện ảnh | Rachel Braun |
| 2005 | Within Phim điện ảnh | Bailey |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Susan (1 tập) |
| 2005 | Kojak Truyền hình | Emily Patterson (9 tập) |
| 2003 | Miracles Truyền hình | Kate Armstrong (1 tập) |
| 2003 | Manhood Phim điện ảnh | Lucky |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Lisa Hayes (1 tập) |
| 2002 | She Spies Truyền hình | Sara Hills (1 tập) |
| 2002 | The Sweetest Thing Phim điện ảnh | Rebecca |
| 2001 | Lip Service Phim điện ảnh | Allison |
| 2001 | When Billie Beat Bobby Phim điện ảnh | Nora Ephron |
| 2001 | The Division Truyền hình | Carrie Sandstrom (1 tập) |
| 1999 | Nice Guys Sleep Alone Phim điện ảnh | Maggie |
| 1999 | Body Shots Phim điện ảnh | Emma Cooper |
| 1999 | Jack & Jill Truyền hình | Bethany (1 tập) |
| 1999 | Restaurant Phim điện ảnh | Lenore |
| 1999 | Freak Talks About Sex Phim điện ảnh | Moira (as Sybil Temchen) |
| 1999 | The Passion of Ayn Rand Phim điện ảnh | Caroline |
| 1998 | Rude Awakening Truyền hình | Gina (1 tập) |
| 1998 | Origin of the Species Phim điện ảnh | Kate |
| 1997 | Lesser Prophets Phim điện ảnh | Pharmacist |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Emily Coyne (1 tập) |
| 1997 | Floating Phim điện ảnh | Julie |
| 1995 | Ten Benny Phim điện ảnh | Joanne Deturo |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Audrey Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1995 | Ten Benny Phim điện ảnh | Producer |