8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Fred Ewanuick
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Port Moody, British Columbia, Canada
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Fred Ewanuick was born on June 23, 1971 in Port Moody, British Columbia, Canada. He is an actor and producer, known for Just Friends (2005), Corner Gas (2004) and Corner Gas: The Movie (2014).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
Tâm Trái Đất
6.2
Phim điện ảnh
Just Friends
6.0
Phim điện ảnh
Ông Già Tuyết 2
7.9
Truyền hình
Monk
7.5
Truyền hình
Thiên Thần Bóng Tối
5.9
Phim điện ảnh
A Guy Thing
7.6
Truyền hình
Tracker
7.2
Truyền hình
Tru Calling
7.0
Phim điện ảnh
Swindle
7.3
Phim điện ảnh
Chestnut: Hero of Central Park
7.0
Truyền hình
Học viện cún con
7.2
Truyền hình
The Twilight Zone
6.7
Truyền hình
The Irrational
6.6
Truyền hình
Scaredy Cats
7.6
Truyền hình
Blood Ties
8.0
Truyền hình
Phantom Pups
8.0
Truyền hình
Corner Gas
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Garage Sale Mysteries: Murder Takes the Stage Phim điện ảnh | Isaac |
| 2024 | Confessions of a Christmas Letter Phim điện ảnh | Paddy Rose |
| 2024 | Tracker Truyền hình | Scientist (2 tập) |
| 2023 | The Irrational Truyền hình | Gene Hadditch (1 tập) |
| 2022 | Phantom Pups Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | Scaredy Cats Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | Family Law Truyền hình | Kyle Banning (4 tập) |
| 2020 | A New Leash On Life Phim điện ảnh | Basketball (voice) |
| 2019 | 37 Teen Phim điện ảnh | Greg |
| 2019 | Học viện cún con Truyền hình | Head (4 tập) |
| 2018 | Corner Gas Animated Truyền hình | Hank Yarbo (voice) (48 tập) |
| 2017 | The Prodigal Dad Phim điện ảnh | Harold |
| 2016 | A.R.C.H.I.E. Phim điện ảnh | Hugh |
| 2015 | Patterson's Wager Phim điện ảnh | Charles |
| 2014 | Corner Gas: The Movie Phim điện ảnh | Hank Yarbo |
| 2014 | Swindle Phim điện ảnh | Paul Swindell |
| 2013 | The Magic Ferret Phim điện ảnh | Mr. Parker |
| 2011 | Joanna Makes a Friend Phim điện ảnh | Phil |
| 2011 | French Immersion Phim điện ảnh | Colin MacGonagle |
| 2010 | Dan for Mayor Truyền hình | Dan Phillips (26 tập) |
| 2008 | Love and other Dilemmas Phim điện ảnh | Emmett Matzdorff |
| 2007 | Young Triffie's Been Made Away With Phim điện ảnh | Ranger Alan Hepditch |
| 2007 | Blood Ties Truyền hình | Wendell (1 tập) |
| 2006 | Black Eyed Dog Phim điện ảnh | Doug |
| 2006 | Absolute Zero Phim điện ảnh | Phillip |
| 2005 | Just Friends Phim điện ảnh | Clark |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Len Cuse (1 tập) |
| 2005 | Selling Innocence Phim điện ảnh | James |
| 2005 | Robson Arms Truyền hình | Nick Papathanasiou (39 tập) |
| 2004 | Chestnut: Hero of Central Park Phim điện ảnh | Kosh |
| 2004 | The Ranch Phim điện ảnh | Tommy |
| 2004 | Corner Gas Truyền hình | Hank Yarbo (107 tập) |
| 2003 | Tru Calling Truyền hình | Brian (1 tập) |
| 2003 | The Delicate Art of Parking Phim điện ảnh | Grant Parker |
| 2003 | Out of Order Truyền hình | (5 tập) |
| 2003 | Tâm Trái Đất Phim điện ảnh | Endeavor Flight Engineer |
| 2003 | A Guy Thing Phim điện ảnh | Jeff |
| 2002 | Ông Già Tuyết 2 Phim điện ảnh | Seismic Interpreter |
| 2002 | The Twilight Zone Truyền hình | Garrett (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Jake (1 tập) |
| 2001 | Special Unit 2 Truyền hình | Bus Passenger (1 tập) |
| 2000 | Thiên Thần Bóng Tối Truyền hình | Bird, Luke (2 tập) |
| 2000 | 2gether: The Series Truyền hình | Convenience Store Attendant (1 tập) |
| 1998 | Da Vinci's Inquest Truyền hình | (4 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | The Adventure Club Phim điện ảnh | Writer |